単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 14,677 11,317 7,809 3,803 13,628
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 14,677 11,317 7,809 3,803 13,628
Giá vốn hàng bán 5,703 6,593 5,215 5,306 6,099
Lợi nhuận gộp 8,975 4,723 2,595 -1,503 7,529
Doanh thu hoạt động tài chính 0 1 1 1 0
Chi phí tài chính 1,379 1,189 1,080 1,015 1,156
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,379 1,189 1,080 1,015 1,156
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 374 469 727 450 366
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,223 3,066 789 -2,968 6,007
Thu nhập khác 0
Chi phí khác 1 5 1 4 15
Lợi nhuận khác -1 -5 -1 -4 -15
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 7,222 3,061 787 -2,971 5,992
Chi phí thuế TNDN hiện hành 230 39 152
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 230 153 39 0 152
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 6,992 2,907 748 -2,971 5,840
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 6,992 2,907 748 -2,971 5,840
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0