単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,571 14,677 11,317 7,809 3,803
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 3,571 14,677 11,317 7,809 3,803
Giá vốn hàng bán 4,436 5,703 6,593 5,215 5,306
Lợi nhuận gộp -864 8,975 4,723 2,595 -1,503
Doanh thu hoạt động tài chính 1 0 1 1 1
Chi phí tài chính 1,328 1,379 1,189 1,080 1,015
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,328 1,379 1,189 1,080 1,015
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 426 374 469 727 450
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -2,618 7,223 3,066 789 -2,968
Thu nhập khác 0
Chi phí khác 4 1 5 1 4
Lợi nhuận khác -4 -1 -5 -1 -4
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -2,622 7,222 3,061 787 -2,971
Chi phí thuế TNDN hiện hành 230 39
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 230 153 39 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -2,622 6,992 2,907 748 -2,971
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -2,622 6,992 2,907 748 -2,971
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0