|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3,571
|
14,677
|
11,317
|
7,809
|
3,803
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
3,571
|
14,677
|
11,317
|
7,809
|
3,803
|
|
Giá vốn hàng bán
|
4,436
|
5,703
|
6,593
|
5,215
|
5,306
|
|
Lợi nhuận gộp
|
-864
|
8,975
|
4,723
|
2,595
|
-1,503
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1
|
0
|
1
|
1
|
1
|
|
Chi phí tài chính
|
1,328
|
1,379
|
1,189
|
1,080
|
1,015
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,328
|
1,379
|
1,189
|
1,080
|
1,015
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
426
|
374
|
469
|
727
|
450
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-2,618
|
7,223
|
3,066
|
789
|
-2,968
|
|
Thu nhập khác
|
|
|
|
|
0
|
|
Chi phí khác
|
4
|
1
|
5
|
1
|
4
|
|
Lợi nhuận khác
|
-4
|
-1
|
-5
|
-1
|
-4
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-2,622
|
7,222
|
3,061
|
787
|
-2,971
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
230
|
|
39
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
230
|
153
|
39
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-2,622
|
6,992
|
2,907
|
748
|
-2,971
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-2,622
|
6,992
|
2,907
|
748
|
-2,971
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|