単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 42,520 42,603 31,242 36,099 37,375
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 42,520 42,603 31,242 36,099 37,375
Giá vốn hàng bán 21,506 21,028 19,738 21,749 21,946
Lợi nhuận gộp 21,014 21,575 11,505 14,350 15,429
Doanh thu hoạt động tài chính 2 3 2 5 2
Chi phí tài chính 12,114 10,295 9,855 6,677 4,977
Trong đó: Chi phí lãi vay 12,114 10,295 9,855 6,677 4,977
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,558 1,454 1,438 1,791 1,996
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,344 9,830 214 5,887 8,459
Thu nhập khác 0 0 12 0 0
Chi phí khác 144 51 0 7 11
Lợi nhuận khác -144 -51 12 -7 -11
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,200 9,779 226 5,880 8,448
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0 270
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0 0 423
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,200 9,779 226 5,880 8,025
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5,200 9,779 226 5,880 8,025
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)