|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
136.190
|
133.246
|
432.729
|
189.836
|
247.731
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-9.061
|
-3.509
|
-132.108
|
-11.060
|
-101.391
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
11.420
|
11.576
|
11.431
|
11.399
|
11.442
|
|
- Các khoản dự phòng
|
67
|
-6.210
|
-666
|
-3.443
|
-3.509
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
2.189
|
-341
|
-5.764
|
-1.539
|
1.372
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-22.738
|
-8.533
|
-137.109
|
-17.477
|
-110.696
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
127.129
|
129.737
|
300.621
|
178.777
|
146.339
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-48.929
|
40.253
|
-237.703
|
141.118
|
52.311
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
34.180
|
59.664
|
126.698
|
-62.364
|
-62.882
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-12.267
|
-16.662
|
-197.780
|
-59.918
|
9.281
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-2.312
|
8.152
|
18.347
|
-186
|
-6.766
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-24.951
|
-35.724
|
-26.177
|
-59.001
|
-32.565
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
1
|
0
|
|
5
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-2.804
|
-5.568
|
-5.468
|
-11.522
|
-7.985
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
70.047
|
179.853
|
-21.463
|
126.908
|
97.734
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-35.582
|
-33.642
|
-17.057
|
2.892
|
-3.961
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
98
|
1.704
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-260.000
|
-280.000
|
-110.000
|
-512.500
|
-169.031
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
115.773
|
180.000
|
260.000
|
270.000
|
100.000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
73.840
|
-35.613
|
176.087
|
27.835
|
11.100
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-105.969
|
-169.157
|
310.735
|
-211.773
|
-61.892
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
0
|
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
0
|
|
0
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-92
|
-294.588
|
-80.019
|
-292
|
-16
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-92
|
-294.588
|
-80.019
|
-292
|
-16
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-36.014
|
-283.893
|
209.254
|
-85.156
|
35.826
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
503.864
|
469.590
|
183.258
|
392.734
|
308.946
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
1.740
|
-2.439
|
222
|
1.368
|
-1.216
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
469.590
|
183.258
|
392.734
|
308.946
|
343.557
|