TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
106.733
|
142.541
|
243.097
|
196.829
|
90.315
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
12.018
|
40.866
|
80.680
|
16.654
|
14.397
|
1. Tiền
|
12.018
|
40.866
|
25.680
|
11.654
|
9.397
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
55.000
|
5.000
|
5.000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
86.849
|
96.592
|
159.155
|
176.458
|
72.369
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
78.514
|
92.396
|
156.062
|
171.732
|
71.541
|
2. Trả trước cho người bán
|
2.323
|
2.670
|
892
|
2.882
|
59
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
6.011
|
1.526
|
2.202
|
1.844
|
769
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2.853
|
1.946
|
2.282
|
1.756
|
1.450
|
1. Hàng tồn kho
|
2.853
|
1.946
|
2.282
|
1.756
|
1.450
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
5.014
|
3.137
|
980
|
1.961
|
2.100
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.624
|
2.435
|
19
|
1.009
|
554
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3.352
|
702
|
962
|
952
|
810
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
37
|
0
|
0
|
0
|
736
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.210.615
|
1.153.139
|
1.083.132
|
1.036.228
|
1.007.396
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2.004
|
2.004
|
2.024
|
2.024
|
20
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
2.004
|
2.004
|
2.024
|
2.024
|
20
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
1.182.481
|
1.137.437
|
1.068.643
|
1.014.821
|
981.520
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.177.305
|
1.132.262
|
1.062.991
|
1.009.223
|
976.031
|
- Nguyên giá
|
1.680.853
|
1.689.258
|
1.690.867
|
1.687.389
|
1.694.448
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-503.547
|
-556.996
|
-627.877
|
-678.165
|
-718.417
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
5.175
|
5.175
|
5.653
|
5.597
|
5.488
|
- Nguyên giá
|
5.478
|
5.478
|
5.972
|
6.022
|
6.022
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-303
|
-303
|
-319
|
-425
|
-533
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
8.721
|
8.868
|
3.475
|
7.382
|
77
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
8.721
|
8.868
|
3.475
|
7.382
|
77
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
17.409
|
4.830
|
8.989
|
12.001
|
25.778
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
17.409
|
4.830
|
8.989
|
10.492
|
23.366
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
1.509
|
2.412
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.317.348
|
1.295.680
|
1.326.229
|
1.233.056
|
1.097.711
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
513.081
|
440.258
|
376.440
|
226.172
|
119.120
|
I. Nợ ngắn hạn
|
186.795
|
176.684
|
201.229
|
133.024
|
77.168
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
102.824
|
106.388
|
86.431
|
78.359
|
39.225
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
2.280
|
2.103
|
1.499
|
3.128
|
759
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.166
|
1.166
|
0
|
0
|
215
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
28.620
|
26.335
|
29.108
|
26.707
|
17.839
|
6. Phải trả người lao động
|
7.212
|
5.263
|
10.891
|
7.321
|
2.784
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
4.596
|
1.329
|
1.336
|
1.425
|
782
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
38.252
|
33.205
|
70.690
|
12.593
|
12.951
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.846
|
895
|
1.273
|
3.490
|
2.614
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
326.286
|
263.574
|
175.211
|
93.149
|
41.952
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
326.286
|
263.574
|
175.211
|
93.149
|
41.952
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
804.267
|
855.422
|
949.789
|
1.006.884
|
978.591
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
804.267
|
855.422
|
949.789
|
1.006.884
|
978.591
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
604.883
|
604.883
|
604.883
|
604.883
|
604.883
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
2.076
|
2.076
|
2.076
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-2.406
|
-2.406
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
48.956
|
53.980
|
59.838
|
59.838
|
59.838
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
152.834
|
198.965
|
282.993
|
340.087
|
311.794
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
50.958
|
81.806
|
38.444
|
164.757
|
198.255
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
101.876
|
117.159
|
244.548
|
175.331
|
113.539
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.317.348
|
1.295.680
|
1.326.229
|
1.233.056
|
1.097.711
|