単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 142,541 243,097 196,829 90,315 189,229
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 40,866 80,680 16,654 14,397 71,626
1. Tiền 40,866 25,680 11,654 9,397 1,626
2. Các khoản tương đương tiền 0 55,000 5,000 5,000 70,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 96,592 159,155 176,458 72,369 114,548
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 92,396 156,062 171,732 71,541 113,537
2. Trả trước cho người bán 2,670 892 2,882 59 428
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,526 2,202 1,844 769 583
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 1,946 2,282 1,756 1,450 1,396
1. Hàng tồn kho 1,946 2,282 1,756 1,450 1,396
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,137 980 1,961 2,100 1,658
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,435 19 1,009 554 96
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 702 962 952 810 860
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 736 702
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,153,139 1,083,132 1,036,228 1,007,396 973,139
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,004 2,024 2,024 20 25
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 2,004 2,024 2,024 20 25
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,137,437 1,068,643 1,014,821 981,520 925,490
1. Tài sản cố định hữu hình 1,132,262 1,062,991 1,009,223 976,031 920,111
- Nguyên giá 1,689,258 1,690,867 1,687,389 1,694,448 1,695,179
- Giá trị hao mòn lũy kế -556,996 -627,877 -678,165 -718,417 -775,068
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 5,175 5,653 5,597 5,488 5,380
- Nguyên giá 5,478 5,972 6,022 6,022 6,022
- Giá trị hao mòn lũy kế -303 -319 -425 -533 -642
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 8,868 3,475 7,382 77 2,829
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 8,868 3,475 7,382 77 2,829
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 4,830 8,989 12,001 25,778 44,795
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,830 8,989 10,492 23,366 41,896
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 1,509 2,412 2,899
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,295,680 1,326,229 1,233,056 1,097,711 1,162,368
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 440,258 376,440 226,172 119,120 110,137
I. Nợ ngắn hạn 176,684 201,229 133,024 77,168 77,508
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 106,388 86,431 78,359 39,225 9,323
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 2,103 1,499 3,128 759 3,915
4. Người mua trả tiền trước 1,166 0 0 215 20
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 26,335 29,108 26,707 17,839 29,377
6. Phải trả người lao động 5,263 10,891 7,321 2,784 18,759
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1,329 1,336 1,425 782 838
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 33,205 70,690 12,593 12,951 14,610
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 895 1,273 3,490 2,614 667
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 263,574 175,211 93,149 41,952 32,629
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 263,574 175,211 93,149 41,952 32,629
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 855,422 949,789 1,006,884 978,591 1,052,231
I. Vốn chủ sở hữu 855,422 949,789 1,006,884 978,591 1,052,231
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 604,883 604,883 604,883 604,883 604,883
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 2,076 2,076 2,076 2,076
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -2,406 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 53,980 59,838 59,838 59,838 59,838
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 198,965 282,993 340,087 311,794 385,434
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 81,806 38,444 164,757 198,255 215,838
- LNST chưa phân phối kỳ này 117,159 244,548 175,331 113,539 169,596
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,295,680 1,326,229 1,233,056 1,097,711 1,162,368