|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
73,937
|
247,778
|
246,800
|
351,402
|
211,293
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
73,937
|
247,778
|
246,800
|
351,402
|
211,293
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
58,780
|
199,464
|
204,137
|
298,646
|
180,764
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
15,156
|
48,314
|
42,663
|
52,756
|
30,529
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
930
|
92
|
2,905
|
2,446
|
129
|
|
7. Chi phí tài chính
|
4,919
|
4,721
|
5,126
|
13,857
|
8,346
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,960
|
4,699
|
5,036
|
6,902
|
8,315
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
11,953
|
10,209
|
13,408
|
13,076
|
12,934
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
14,449
|
11,109
|
27,326
|
25,005
|
13,449
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-15,234
|
22,368
|
-292
|
3,265
|
-4,070
|
|
12. Thu nhập khác
|
526
|
3,753
|
3,507
|
3,626
|
15,751
|
|
13. Chi phí khác
|
1,099
|
3,030
|
3,216
|
1,280
|
13,289
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-573
|
723
|
291
|
2,346
|
2,462
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-15,807
|
23,091
|
-1
|
5,811
|
-1,607
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
1,988
|
159
|
3,782
|
16
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
1,988
|
159
|
3,782
|
16
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-15,807
|
21,103
|
-159
|
|
-1,623
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-49
|
-226
|
380
|
-296
|
-50
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-15,758
|
21,329
|
-539
|
|
-1,573
|