単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 73,937 247,778 246,800 351,402 211,293
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 73,937 247,778 246,800 351,402 211,293
4. Giá vốn hàng bán 58,780 199,464 204,137 298,646 180,764
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 15,156 48,314 42,663 52,756 30,529
6. Doanh thu hoạt động tài chính 930 92 2,905 2,446 129
7. Chi phí tài chính 4,919 4,721 5,126 13,857 8,346
-Trong đó: Chi phí lãi vay 4,960 4,699 5,036 6,902 8,315
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 11,953 10,209 13,408 13,076 12,934
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,449 11,109 27,326 25,005 13,449
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -15,234 22,368 -292 3,265 -4,070
12. Thu nhập khác 526 3,753 3,507 3,626 15,751
13. Chi phí khác 1,099 3,030 3,216 1,280 13,289
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -573 723 291 2,346 2,462
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -15,807 23,091 -1 5,811 -1,607
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 1,988 159 3,782 16
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,988 159 3,782 16
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -15,807 21,103 -159 -1,623
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -49 -226 380 -296 -50
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -15,758 21,329 -539 -1,573