Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 960.975 1.412.510 1.409.280 1.078.469 1.584.556
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4.469 4.347 228.965 6.935 33.384
1. Tiền 4.469 4.347 8.965 6.935 8.384
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 220.000 0 25.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 558.000 858.500 585.000 761.000 872.840
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 558.000 858.500 585.000 761.000 872.840
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 395.525 545.370 593.296 302.329 669.393
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 376.455 532.000 571.868 292.883 651.906
2. Trả trước cho người bán 4.923 1.187 4.152 1.211 1.437
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 14.147 12.183 17.276 8.234 16.050
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 2.981 4.121 2.019 7.042 8.865
1. Hàng tồn kho 2.981 4.121 2.019 7.042 8.865
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 172 0 1.163 74
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 1.163 74
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 172 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.173.668 1.007.974 820.682 702.715 631.146
I. Các khoản phải thu dài hạn 5.000 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 5.000 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1.141.178 962.575 772.515 680.791 603.222
1. Tài sản cố định hữu hình 1.136.566 957.257 767.681 676.436 598.912
- Nguyên giá 4.224.822 4.243.386 4.256.144 4.307.462 4.310.670
- Giá trị hao mòn lũy kế -3.088.256 -3.286.129 -3.488.463 -3.631.026 -3.711.758
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 4.612 5.318 4.834 4.355 4.310
- Nguyên giá 5.796 6.777 6.777 6.777 7.119
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.184 -1.459 -1.943 -2.421 -2.809
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 11.951 31.705 34.879 6.738 14.268
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 11.951 31.705 34.879 6.738 14.268
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 15.539 13.694 13.288 15.186 13.655
1. Chi phí trả trước dài hạn 257 0 0 1.898 1.150
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 15.282 13.694 13.288 13.288 12.506
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2.134.644 2.420.485 2.229.962 1.781.185 2.215.702
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 132.812 163.004 117.572 133.119 209.632
I. Nợ ngắn hạn 119.312 149.504 104.072 133.119 209.632
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 23.453 38.230 26.309 28.784 9.838
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 61.369 50.487 51.211 21.850 105.307
6. Phải trả người lao động 10.761 14.555 11.195 6.038 10.927
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.254 1.000 200 0 5.410
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 16.243 38.091 9.756 70.579 74.494
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6.233 7.140 5.401 5.868 3.656
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 13.500 13.500 13.500 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 13.500 13.500 13.500 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2.001.831 2.257.481 2.112.390 1.648.065 2.006.070
I. Vốn chủ sở hữu 2.001.831 2.257.481 2.112.390 1.648.065 2.006.070
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.242.250 1.242.250 1.242.250 1.242.250 1.242.250
2. Thặng dư vốn cổ phần 48.000 48.000 48.000 48.000 48.000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 240.435 334.664 0 146.200 228.105
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 471.146 632.567 822.140 211.615 487.715
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 51.468 104 177 271.033
- LNST chưa phân phối kỳ này 471.146 581.099 822.036 211.438 216.682
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2.134.644 2.420.485 2.229.962 1.781.185 2.215.702