|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
235.789
|
348.813
|
82.574
|
25.776
|
242.282
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
8.811
|
13.894
|
9.570
|
8.098
|
5.284
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
20.118
|
20.130
|
19.683
|
21.033
|
19.916
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-11.307
|
-6.235
|
-10.113
|
-12.935
|
-14.632
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
244.600
|
362.707
|
92.145
|
33.874
|
247.566
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-257.734
|
-215.780
|
166.971
|
165.263
|
-278.772
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
651
|
210
|
-631
|
-5.438
|
9.211
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
46.007
|
4.054
|
-58.507
|
1.847
|
25.402
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
467
|
478
|
187
|
198
|
199
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-7.965
|
-47.166
|
-81.019
|
-3.601
|
-5.761
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
19
|
39
|
0
|
9
|
97
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1.912
|
-699
|
-1.530
|
-725
|
-7.929
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
24.132
|
103.843
|
117.615
|
191.426
|
-9.987
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-103
|
-3.159
|
0
|
-639
|
-1.502
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-232.000
|
-280.840
|
-215.000
|
-313.000
|
-133.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
272.000
|
244.000
|
152.000
|
164.000
|
199.500
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
12.582
|
7.417
|
6.659
|
8.941
|
10.461
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
52.479
|
-32.582
|
-56.341
|
-140.698
|
75.459
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
104
|
-123.988
|
-57.040
|
-5.178
|
-51
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
104
|
-123.988
|
-57.040
|
-5.178
|
-51
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
76.714
|
-52.727
|
4.235
|
45.550
|
65.421
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
9.397
|
86.112
|
33.384
|
37.619
|
83.169
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
86.112
|
33.384
|
37.619
|
83.169
|
148.590
|