単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 236,619 235,446 212,899 275,913 201,287
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 236,619 235,446 212,899 275,913 201,287
4. Giá vốn hàng bán 263,229 216,788 215,114 250,068 177,249
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -26,610 18,658 -2,215 25,845 24,039
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,895 4,122 3,315 6,893 4,223
7. Chi phí tài chính 10,580 8,636 10,276 11,118 5,807
-Trong đó: Chi phí lãi vay 9,413 8,996 8,377 7,334 5,239
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,957 15,911 11,921 13,512 13,466
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -48,252 -1,767 -21,097 8,108 8,989
12. Thu nhập khác 48,946 2,734 1,037 38 1,492
13. Chi phí khác 47 76 0 1 2,648
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 48,899 2,658 1,037 37 -1,155
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 647 891 -20,061 8,145 7,833
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 147 6,069 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 147 6,069 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 499 -5,178 -20,061 8,145 7,833
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 499 -5,178 -20,061 8,145 7,833