|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
275,913
|
201,287
|
156,241
|
126,046
|
178,516
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
275,913
|
201,287
|
156,241
|
126,046
|
178,516
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
250,068
|
177,249
|
128,710
|
101,204
|
173,999
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
25,845
|
24,039
|
27,531
|
24,842
|
4,517
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
6,893
|
4,223
|
2,669
|
1,901
|
1,568
|
|
7. Chi phí tài chính
|
11,118
|
5,807
|
6,305
|
9,405
|
9,795
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
7,334
|
5,239
|
4,854
|
7,724
|
8,301
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
13,512
|
13,466
|
17,407
|
16,388
|
15,585
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
8,108
|
8,989
|
6,487
|
949
|
-19,296
|
|
12. Thu nhập khác
|
38
|
1,492
|
130
|
0
|
20,428
|
|
13. Chi phí khác
|
1
|
2,648
|
-1,518
|
15
|
107
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
37
|
-1,155
|
1,649
|
-15
|
20,321
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
8,145
|
7,833
|
8,136
|
934
|
1,026
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
2,989
|
196
|
290
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
|
2,989
|
196
|
290
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
8,145
|
7,833
|
5,147
|
738
|
736
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
8,145
|
7,833
|
5,147
|
738
|
736
|