Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 235.446 212.899 275.913 201.287 156.241
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 235.446 212.899 275.913 201.287 156.241
4. Giá vốn hàng bán 216.788 215.114 250.068 177.249 128.710
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 18.658 -2.215 25.845 24.039 27.531
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4.122 3.315 6.893 4.223 2.669
7. Chi phí tài chính 8.636 10.276 11.118 5.807 6.305
-Trong đó: Chi phí lãi vay 8.996 8.377 7.334 5.239 4.854
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 15.911 11.921 13.512 13.466 17.407
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -1.767 -21.097 8.108 8.989 6.487
12. Thu nhập khác 2.734 1.037 38 1.492 130
13. Chi phí khác 76 0 1 2.648 -1.518
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 2.658 1.037 37 -1.155 1.649
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 891 -20.061 8.145 7.833 8.136
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 6.069 0 2.989
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 6.069 0 2.989
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -5.178 -20.061 8.145 7.833 5.147
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -5.178 -20.061 8.145 7.833 5.147