単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 275,913 201,287 156,241 126,046 178,516
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 275,913 201,287 156,241 126,046 178,516
4. Giá vốn hàng bán 250,068 177,249 128,710 101,204 173,999
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 25,845 24,039 27,531 24,842 4,517
6. Doanh thu hoạt động tài chính 6,893 4,223 2,669 1,901 1,568
7. Chi phí tài chính 11,118 5,807 6,305 9,405 9,795
-Trong đó: Chi phí lãi vay 7,334 5,239 4,854 7,724 8,301
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,512 13,466 17,407 16,388 15,585
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 8,108 8,989 6,487 949 -19,296
12. Thu nhập khác 38 1,492 130 0 20,428
13. Chi phí khác 1 2,648 -1,518 15 107
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 37 -1,155 1,649 -15 20,321
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 8,145 7,833 8,136 934 1,026
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 2,989 196 290
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 2,989 196 290
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 8,145 7,833 5,147 738 736
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 8,145 7,833 5,147 738 736