Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 212.899 275.913 201.287 156.241 126.046
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 212.899 275.913 201.287 156.241 126.046
4. Giá vốn hàng bán 215.114 250.068 177.249 128.710 101.204
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -2.215 25.845 24.039 27.531 24.842
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3.315 6.893 4.223 2.669 1.901
7. Chi phí tài chính 10.276 11.118 5.807 6.305 9.405
-Trong đó: Chi phí lãi vay 8.377 7.334 5.239 4.854 7.724
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 11.921 13.512 13.466 17.407 16.388
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -21.097 8.108 8.989 6.487 949
12. Thu nhập khác 1.037 38 1.492 130 0
13. Chi phí khác 0 1 2.648 -1.518 15
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1.037 37 -1.155 1.649 -15
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -20.061 8.145 7.833 8.136 934
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 2.989 196
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 2.989 196
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -20.061 8.145 7.833 5.147 738
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -20.061 8.145 7.833 5.147 738