|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
236,619
|
235,446
|
212,899
|
275,913
|
201,287
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
236,619
|
235,446
|
212,899
|
275,913
|
201,287
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
263,229
|
216,788
|
215,114
|
250,068
|
177,249
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-26,610
|
18,658
|
-2,215
|
25,845
|
24,039
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,895
|
4,122
|
3,315
|
6,893
|
4,223
|
|
7. Chi phí tài chính
|
10,580
|
8,636
|
10,276
|
11,118
|
5,807
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
9,413
|
8,996
|
8,377
|
7,334
|
5,239
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
13,957
|
15,911
|
11,921
|
13,512
|
13,466
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-48,252
|
-1,767
|
-21,097
|
8,108
|
8,989
|
|
12. Thu nhập khác
|
48,946
|
2,734
|
1,037
|
38
|
1,492
|
|
13. Chi phí khác
|
47
|
76
|
0
|
1
|
2,648
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
48,899
|
2,658
|
1,037
|
37
|
-1,155
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
647
|
891
|
-20,061
|
8,145
|
7,833
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
147
|
6,069
|
|
0
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
147
|
6,069
|
|
0
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
499
|
-5,178
|
-20,061
|
8,145
|
7,833
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
499
|
-5,178
|
-20,061
|
8,145
|
7,833
|