|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
6.492
|
7.287
|
-3.203
|
7.204
|
6.624
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
23.610
|
34.559
|
34.583
|
35.568
|
21.245
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
12.753
|
24.807
|
24.926
|
25.188
|
13.007
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-1.365
|
|
|
|
-1.025
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-29
|
-10
|
-1
|
-18
|
-1.440
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
12.251
|
9.762
|
9.658
|
10.398
|
10.704
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
30.103
|
41.846
|
31.380
|
42.772
|
27.869
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-61.791
|
59.811
|
-5.902
|
-36.461
|
4.172
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-7.932
|
-9.867
|
-3.228
|
-44.254
|
5.361
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
108.732
|
87.444
|
6.259
|
-42.393
|
390
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
5.179
|
5.604
|
-9.863
|
3.840
|
4.009
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-9.879
|
-9.762
|
-9.658
|
-10.398
|
20.978
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
3.539
|
|
|
|
1.449
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-54.946
|
-17.957
|
-92.312
|
75.262
|
-98.864
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
13.005
|
157.119
|
-83.323
|
-11.631
|
-34.634
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
2.875
|
|
10.349
|
|
13.896
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
2.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-5
|
|
|
|
-19
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
2.870
|
|
10.349
|
|
15.877
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
503.260
|
185.781
|
296.436
|
205.762
|
284.636
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-517.242
|
-344.621
|
-223.295
|
-194.104
|
-263.628
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-13.982
|
-158.840
|
73.142
|
11.658
|
21.009
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
1.893
|
-1.721
|
167
|
27
|
2.252
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
679
|
2.572
|
851
|
1.018
|
1.045
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
2.572
|
851
|
1.018
|
1.045
|
3.297
|