|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
184,558
|
470,521
|
109,899
|
409,080
|
431,642
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
140
|
61
|
|
56
|
67
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
184,417
|
470,459
|
109,899
|
409,023
|
431,575
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
177,055
|
572,905
|
65,760
|
379,571
|
186,788
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
7,362
|
-102,446
|
44,138
|
29,452
|
244,787
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
85,421
|
230,545
|
54,942
|
112,983
|
42,023
|
|
7. Chi phí tài chính
|
76,165
|
79,002
|
61,889
|
68,562
|
72,588
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
75,638
|
71,541
|
60,574
|
66,385
|
70,583
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-3,953
|
-5,038
|
-4,580
|
-7,037
|
-34,045
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
6,121
|
7,427
|
2,802
|
2,590
|
5,516
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
14,828
|
20,446
|
21,495
|
19,807
|
159,625
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-8,283
|
16,186
|
8,314
|
44,439
|
15,035
|
|
12. Thu nhập khác
|
15,449
|
240
|
2,617
|
463
|
5,276
|
|
13. Chi phí khác
|
1,457
|
4,614
|
4,743
|
397
|
8,720
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
13,993
|
-4,374
|
-2,126
|
66
|
-3,444
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
5,710
|
11,811
|
6,187
|
44,506
|
11,592
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6,067
|
7,288
|
5,565
|
9,523
|
10,644
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1,188
|
1,764
|
-1,274
|
4,788
|
-872
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4,880
|
9,052
|
4,291
|
14,311
|
9,773
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
830
|
2,759
|
1,896
|
30,195
|
1,819
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
215
|
1,644
|
387
|
753
|
574
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
615
|
1,115
|
1,509
|
29,442
|
1,245
|