|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
109,899
|
409,080
|
431,642
|
264,325
|
150,480
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
56
|
67
|
0
|
116
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
109,899
|
409,023
|
431,575
|
264,325
|
150,364
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
65,760
|
379,571
|
186,788
|
178,101
|
109,468
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
44,138
|
29,452
|
244,787
|
86,224
|
40,896
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
54,942
|
112,983
|
42,023
|
158,199
|
65,528
|
|
7. Chi phí tài chính
|
61,889
|
68,562
|
72,588
|
132,721
|
77,651
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
60,574
|
66,385
|
70,583
|
75,466
|
68,908
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-4,580
|
-7,037
|
-34,045
|
-4,373
|
1,212
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2,802
|
2,590
|
5,516
|
3,016
|
2,659
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
21,495
|
19,807
|
159,625
|
25,197
|
19,848
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
8,314
|
44,439
|
15,035
|
79,115
|
7,478
|
|
12. Thu nhập khác
|
2,617
|
463
|
5,276
|
17,844
|
2,775
|
|
13. Chi phí khác
|
4,743
|
397
|
8,720
|
62,301
|
962
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2,126
|
66
|
-3,444
|
-44,458
|
1,813
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
6,187
|
44,506
|
11,592
|
34,658
|
9,290
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,565
|
9,523
|
10,644
|
622
|
4,984
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1,274
|
4,788
|
-872
|
564
|
-7,357
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4,291
|
14,311
|
9,773
|
1,186
|
-2,373
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,896
|
30,195
|
1,819
|
33,472
|
11,664
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
387
|
753
|
574
|
-10,663
|
-1,324
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,509
|
29,442
|
1,245
|
44,135
|
12,988
|