単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 109,899 409,080 431,642 264,325 150,480
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 56 67 0 116
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 109,899 409,023 431,575 264,325 150,364
4. Giá vốn hàng bán 65,760 379,571 186,788 178,101 109,468
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 44,138 29,452 244,787 86,224 40,896
6. Doanh thu hoạt động tài chính 54,942 112,983 42,023 158,199 65,528
7. Chi phí tài chính 61,889 68,562 72,588 132,721 77,651
-Trong đó: Chi phí lãi vay 60,574 66,385 70,583 75,466 68,908
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -4,580 -7,037 -34,045 -4,373 1,212
9. Chi phí bán hàng 2,802 2,590 5,516 3,016 2,659
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 21,495 19,807 159,625 25,197 19,848
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 8,314 44,439 15,035 79,115 7,478
12. Thu nhập khác 2,617 463 5,276 17,844 2,775
13. Chi phí khác 4,743 397 8,720 62,301 962
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -2,126 66 -3,444 -44,458 1,813
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 6,187 44,506 11,592 34,658 9,290
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,565 9,523 10,644 622 4,984
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,274 4,788 -872 564 -7,357
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 4,291 14,311 9,773 1,186 -2,373
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1,896 30,195 1,819 33,472 11,664
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 387 753 574 -10,663 -1,324
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1,509 29,442 1,245 44,135 12,988