Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -2.687 9.460 -7.959 -11.620 35.852
2. Điều chỉnh cho các khoản 31.275 15.444 28.290 17.429 -5.314
- Khấu hao TSCĐ 7.491 10.080 4.921 12.664 8.776
- Các khoản dự phòng 0 0 3.034 -33 -1.953
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -8 -3 -14 67 -65
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 23.793 5.367 20.349 4.731 -12.072
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 28.588 24.904 20.331 5.809 30.539
- Tăng, giảm các khoản phải thu -37.204 16.196 -33.404 -10.944 -21.427
- Tăng, giảm hàng tồn kho -3.841 1.563 3.630 -5.977 -26.588
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 4.369 -20.017 24.738 16.675 26.505
- Tăng giảm chi phí trả trước 15.875 -9.400 11.500 -3.992 5.859
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 26.589 -5.367 -5.347 -8.934 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -800 -244 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -965 0 2.328 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 33.412 7.078 21.204 -5.036 14.888
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -13.650 0 5.353 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 -113 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 0 0 -17 0
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -13.650 0 5.224 0
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 17.153 2.730 3.309 -10.248 16.612
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -21.163 -21.639 -2.600 -23.436 -6.005
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -4.010 -18.909 709 -33.684 10.607
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 15.751 -11.831 21.913 -33.496 25.496
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 10.107 25.380 13.549 34.990 1.494
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 25.859 13.549 35.463 1.494 26.990