I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-2.687
|
9.460
|
-7.959
|
-11.620
|
35.852
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
31.275
|
15.444
|
28.290
|
17.429
|
-5.314
|
- Khấu hao TSCĐ
|
7.491
|
10.080
|
4.921
|
12.664
|
8.776
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
0
|
3.034
|
-33
|
-1.953
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
|
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
|
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
|
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-8
|
-3
|
-14
|
67
|
-65
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
|
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
|
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
23.793
|
5.367
|
20.349
|
4.731
|
-12.072
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
|
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
28.588
|
24.904
|
20.331
|
5.809
|
30.539
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-37.204
|
16.196
|
-33.404
|
-10.944
|
-21.427
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-3.841
|
1.563
|
3.630
|
-5.977
|
-26.588
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
4.369
|
-20.017
|
24.738
|
16.675
|
26.505
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
15.875
|
-9.400
|
11.500
|
-3.992
|
5.859
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
|
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
26.589
|
-5.367
|
-5.347
|
-8.934
|
0
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
-800
|
-244
|
|
0
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
|
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-965
|
0
|
|
2.328
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
33.412
|
7.078
|
21.204
|
-5.036
|
14.888
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-13.650
|
0
|
|
5.353
|
0
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
|
-113
|
0
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
0
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
0
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
|
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
|
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
0
|
0
|
|
-17
|
0
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-13.650
|
0
|
|
5.224
|
0
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
17.153
|
2.730
|
3.309
|
-10.248
|
16.612
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-21.163
|
-21.639
|
-2.600
|
-23.436
|
-6.005
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
|
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
|
0
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
|
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-4.010
|
-18.909
|
709
|
-33.684
|
10.607
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
15.751
|
-11.831
|
21.913
|
-33.496
|
25.496
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
10.107
|
25.380
|
13.549
|
34.990
|
1.494
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
25.859
|
13.549
|
35.463
|
1.494
|
26.990
|