Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 988.714 1.110.616 839.108 792.168 661.485
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 7.689 10.140 4.795 3.132 17.880
1. Tiền 7.689 10.140 4.795 3.132 17.880
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 3.033
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 3.033
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 333.422 473.519 378.338 388.768 286.814
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 355.084 495.596 402.821 414.606 312.560
2. Trả trước cho người bán 3.289 1.052 1.007 700 1.244
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 9.152 10.352 9.023 7.975 7.524
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -34.103 -33.481 -34.513 -34.513 -34.513
IV. Tổng hàng tồn kho 646.350 619.137 446.300 391.348 343.087
1. Hàng tồn kho 646.350 619.137 446.300 391.348 343.087
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.253 7.821 9.676 8.920 10.669
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 4.907 5.003
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.253 7.821 9.676 4.013 5.666
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 271.434 83.626 81.447 67.826 60.210
I. Các khoản phải thu dài hạn 191.626 17.155 29.110 30.667 13.729
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 190.702 17.155 29.110 30.667 13.729
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 924 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 63.039 54.644 44.933 35.703 28.307
1. Tài sản cố định hữu hình 35.681 37.124 29.947 23.250 19.917
- Nguyên giá 402.917 390.725 377.959 355.270 343.440
- Giá trị hao mòn lũy kế -367.236 -353.601 -348.012 -332.020 -323.524
2. Tài sản cố định thuê tài chính 27.359 0 14.986 12.453 8.391
- Nguyên giá 34.917 0 26.073 26.073 19.082
- Giá trị hao mòn lũy kế -7.559 0 -11.087 -13.620 -10.691
3. Tài sản cố định vô hình 0 17.520 0 0 0
- Nguyên giá 0 26.073 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -8.554 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1.944 1.444 1.445 1.445 1.450
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 3.602 3.102 3.102 3.102 3.102
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1.658 -1.658 -1.657 -1.657 -1.652
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 14.825 10.383 5.959 11 16.723
1. Chi phí trả trước dài hạn 14.825 10.383 5.959 11 16.723
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.260.147 1.194.242 920.555 859.994 721.694
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 802.754 856.200 742.457 679.205 607.952
I. Nợ ngắn hạn 798.599 856.150 742.357 679.125 607.872
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 321.539 272.884 268.677 250.876 184.971
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 155.427 171.269 137.842 126.328 101.572
4. Người mua trả tiền trước 70.284 149.665 96.509 43.941 60.557
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 36.294 51.668 55.540 58.241 56.914
6. Phải trả người lao động 43.446 24.302 18.095 8.434 2.401
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2.698 3.619 2.398 1.323 449
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 167.975 182.349 163.291 189.977 201.004
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 936 394 4 4 4
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 4.155 50 100 80 80
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 50 100 80 80
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 4.155 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 457.393 338.042 178.099 180.790 113.743
I. Vốn chủ sở hữu 457.393 338.042 178.099 180.790 113.743
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 347.716 347.716 347.716 347.716 347.716
2. Thặng dư vốn cổ phần 31.337 31.337 31.337 31.337 31.337
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 76.803 76.803 76.803 76.803 76.803
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1.537 -117.814 -277.757 -275.066 -342.113
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 797 -103.274 -117.814 -277.757 -275.066
- LNST chưa phân phối kỳ này 740 -14.540 -159.943 2.691 -67.047
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.260.147 1.194.242 920.555 859.994 721.694