|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
790,245
|
741,172
|
698,359
|
682,601
|
661,485
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2,834
|
10,549
|
4,103
|
11,061
|
17,880
|
|
1. Tiền
|
2,834
|
10,549
|
4,103
|
11,061
|
17,880
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3,033
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3,033
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
392,047
|
371,870
|
333,611
|
309,805
|
286,814
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
417,885
|
397,049
|
359,012
|
335,924
|
312,560
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
700
|
1,744
|
2,036
|
1,043
|
1,244
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
7,975
|
7,590
|
7,077
|
7,351
|
7,524
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-34,513
|
-34,513
|
-34,513
|
-34,513
|
-34,513
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
391,339
|
349,833
|
350,650
|
351,514
|
343,087
|
|
1. Hàng tồn kho
|
391,339
|
349,833
|
350,650
|
351,514
|
343,087
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4,025
|
8,919
|
9,994
|
10,222
|
10,669
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
4,907
|
5,003
|
5,003
|
5,003
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
4,025
|
4,012
|
4,991
|
5,218
|
5,666
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
71,392
|
66,157
|
61,192
|
63,322
|
60,210
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
29,283
|
31,040
|
24,938
|
25,417
|
13,729
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
29,283
|
31,040
|
24,938
|
25,417
|
13,729
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
35,745
|
33,661
|
31,826
|
30,045
|
28,307
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
23,292
|
21,841
|
22,606
|
21,240
|
19,917
|
|
- Nguyên giá
|
355,270
|
339,026
|
344,030
|
343,473
|
343,440
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-331,978
|
-317,185
|
-321,424
|
-322,233
|
-323,524
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
12,453
|
11,820
|
9,220
|
8,805
|
8,391
|
|
- Nguyên giá
|
26,073
|
26,073
|
19,082
|
19,082
|
19,082
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-13,620
|
-14,254
|
-9,862
|
-10,276
|
-10,691
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1,445
|
1,445
|
1,450
|
1,450
|
1,450
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
3,102
|
3,102
|
3,102
|
3,102
|
3,102
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1,657
|
-1,657
|
-1,652
|
-1,652
|
-1,652
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4,920
|
12
|
2,978
|
6,410
|
16,723
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4,920
|
12
|
2,978
|
6,410
|
16,723
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
861,637
|
807,329
|
759,551
|
745,923
|
721,694
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
683,221
|
666,639
|
624,579
|
620,130
|
607,952
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
683,141
|
666,559
|
624,499
|
620,050
|
607,872
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
250,876
|
243,932
|
206,300
|
189,260
|
184,971
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
130,373
|
123,362
|
115,993
|
111,231
|
101,572
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
43,941
|
43,227
|
42,897
|
57,872
|
60,557
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
58,241
|
59,394
|
59,480
|
58,128
|
56,914
|
|
6. Phải trả người lao động
|
8,434
|
933
|
4,680
|
3,955
|
2,401
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1,334
|
1,323
|
0
|
0
|
449
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
189,937
|
194,385
|
195,145
|
199,600
|
201,004
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4
|
4
|
4
|
4
|
4
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
80
|
80
|
80
|
80
|
80
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
80
|
80
|
80
|
80
|
80
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
178,416
|
140,690
|
134,972
|
125,793
|
113,743
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
178,416
|
140,690
|
134,972
|
125,793
|
113,743
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
347,716
|
347,716
|
347,716
|
347,716
|
347,716
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
31,337
|
31,337
|
31,337
|
31,337
|
31,337
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
76,803
|
76,803
|
76,803
|
76,803
|
76,803
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-277,440
|
-315,166
|
-320,884
|
-330,062
|
-342,113
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-277,757
|
-275,066
|
-275,066
|
-275,066
|
-275,066
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
317
|
-40,100
|
-45,818
|
-54,996
|
-67,047
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
861,637
|
807,329
|
759,551
|
745,923
|
721,694
|