Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 741,172 698,359 682,601 661,485 647,239
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 10,549 4,103 11,061 17,880 10,661
1. Tiền 10,549 4,103 11,061 17,880 10,661
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 3,033 14,068
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 3,033 14,068
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 371,870 333,611 309,805 286,814 267,491
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 397,049 359,012 335,924 312,560 290,561
2. Trả trước cho người bán 1,744 2,036 1,043 1,244 3,350
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 7,590 7,077 7,351 7,524 8,094
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -34,513 -34,513 -34,513 -34,513 -34,513
IV. Tổng hàng tồn kho 349,833 350,650 351,514 343,087 343,436
1. Hàng tồn kho 349,833 350,650 351,514 343,087 343,436
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 8,919 9,994 10,222 10,669 11,583
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,907 5,003 5,003 5,003 5,003
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4,012 4,991 5,218 5,666 6,580
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 66,157 61,192 63,322 60,210 67,257
I. Các khoản phải thu dài hạn 31,040 24,938 25,417 13,729 13,939
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 31,040 24,938 25,417 13,729 13,939
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 33,661 31,826 30,045 28,307 26,947
1. Tài sản cố định hữu hình 21,841 22,606 21,240 19,917 18,972
- Nguyên giá 339,026 344,030 343,473 343,440 338,953
- Giá trị hao mòn lũy kế -317,185 -321,424 -322,233 -323,524 -319,982
2. Tài sản cố định thuê tài chính 11,820 9,220 8,805 8,391 7,976
- Nguyên giá 26,073 19,082 19,082 19,082 19,082
- Giá trị hao mòn lũy kế -14,254 -9,862 -10,276 -10,691 -11,106
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,445 1,450 1,450 1,450 1,450
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 3,102 3,102 3,102 3,102 3,102
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,657 -1,652 -1,652 -1,652 -1,652
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 12 2,978 6,410 16,723 24,921
1. Chi phí trả trước dài hạn 12 2,978 6,410 16,723 24,921
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 807,329 759,551 745,923 721,694 714,497
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 666,639 624,579 620,130 607,952 600,686
I. Nợ ngắn hạn 666,559 624,499 620,050 607,872 600,606
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 243,932 206,300 189,260 184,971 185,437
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 123,362 115,993 111,231 101,572 93,911
4. Người mua trả tiền trước 43,227 42,897 57,872 60,557 60,320
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 59,394 59,480 58,128 56,914 55,525
6. Phải trả người lao động 933 4,680 3,955 2,401 2,413
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1,323 0 0 449 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 194,385 195,145 199,600 201,004 202,994
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4 4 4 4 4
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 80 80 80 80 80
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 80 80 80 80 80
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 140,690 134,972 125,793 113,743 113,811
I. Vốn chủ sở hữu 140,690 134,972 125,793 113,743 113,811
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 347,716 347,716 347,716 347,716 347,716
2. Thặng dư vốn cổ phần 31,337 31,337 31,337 31,337 31,337
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 76,803 76,803 76,803 76,803 76,803
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -315,166 -320,884 -330,062 -342,113 -342,045
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -275,066 -275,066 -275,066 -275,066 -342,113
- LNST chưa phân phối kỳ này -40,100 -45,818 -54,996 -67,047 68
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 807,329 759,551 745,923 721,694 714,497