|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
682,601
|
661,485
|
647,239
|
500,340
|
471,164
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
11,061
|
17,880
|
10,661
|
16,312
|
2,932
|
|
1. Tiền
|
11,061
|
17,880
|
10,661
|
16,312
|
2,932
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
3,033
|
14,068
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
3,033
|
14,068
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
309,805
|
286,814
|
267,491
|
134,316
|
110,908
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
335,924
|
312,560
|
290,561
|
124,330
|
101,702
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,043
|
1,244
|
3,350
|
3,443
|
2,339
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
7,351
|
7,524
|
8,094
|
8,757
|
9,080
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-34,513
|
-34,513
|
-34,513
|
-2,213
|
-2,213
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
351,514
|
343,087
|
343,436
|
339,361
|
346,409
|
|
1. Hàng tồn kho
|
351,514
|
343,087
|
343,436
|
339,361
|
346,409
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
10,222
|
10,669
|
11,583
|
10,350
|
10,914
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5,003
|
5,003
|
5,003
|
4,831
|
4,831
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
5,218
|
5,666
|
6,580
|
5,518
|
6,082
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
63,322
|
60,210
|
67,257
|
135,561
|
135,593
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
25,417
|
13,729
|
13,939
|
79,092
|
80,254
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
25,417
|
13,729
|
13,939
|
111,681
|
112,843
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
-32,589
|
-32,589
|
|
II. Tài sản cố định
|
30,045
|
28,307
|
26,947
|
25,783
|
24,949
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
21,240
|
19,917
|
18,972
|
25,783
|
24,949
|
|
- Nguyên giá
|
343,473
|
343,440
|
338,953
|
358,098
|
356,635
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-322,233
|
-323,524
|
-319,982
|
-332,315
|
-331,686
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
8,805
|
8,391
|
7,976
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
19,082
|
19,082
|
19,082
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10,276
|
-10,691
|
-11,106
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1,450
|
1,450
|
1,450
|
1,457
|
1,457
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
3,102
|
3,102
|
3,102
|
3,102
|
3,102
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1,652
|
-1,652
|
-1,652
|
-1,645
|
-1,645
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
6,410
|
16,723
|
24,921
|
29,229
|
28,933
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
6,410
|
16,723
|
24,921
|
29,229
|
28,933
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
745,923
|
721,694
|
714,497
|
635,901
|
606,756
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
620,130
|
607,952
|
600,686
|
566,873
|
537,067
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
620,050
|
607,872
|
600,606
|
566,793
|
536,987
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
189,260
|
184,971
|
185,437
|
155,554
|
138,730
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
111,231
|
101,572
|
93,911
|
92,799
|
92,131
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
57,872
|
60,557
|
60,320
|
57,086
|
55,099
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
58,128
|
56,914
|
55,525
|
53,868
|
47,266
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3,955
|
2,401
|
2,413
|
3,081
|
5,323
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
449
|
0
|
423
|
383
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
199,600
|
201,004
|
202,994
|
203,979
|
198,051
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4
|
4
|
4
|
4
|
4
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
80
|
80
|
80
|
80
|
80
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
80
|
80
|
80
|
80
|
80
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
125,793
|
113,743
|
113,811
|
69,028
|
69,690
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
125,793
|
113,743
|
113,811
|
69,028
|
69,690
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
347,716
|
347,716
|
347,716
|
347,716
|
347,716
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
31,337
|
31,337
|
31,337
|
31,337
|
31,337
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
76,803
|
76,803
|
76,803
|
76,803
|
76,803
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-330,062
|
-342,113
|
-342,045
|
-386,828
|
-386,166
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-275,066
|
-275,066
|
-342,113
|
-389,471
|
-389,471
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-54,996
|
-67,047
|
68
|
2,643
|
3,304
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
745,923
|
721,694
|
714,497
|
635,901
|
606,756
|