|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
98.395
|
123.536
|
198.234
|
100.308
|
102.872
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
98.395
|
123.536
|
198.234
|
100.308
|
102.872
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
51.492
|
77.834
|
148.556
|
65.154
|
58.721
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
46.903
|
45.702
|
49.678
|
35.154
|
44.151
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.774
|
1.669
|
1.858
|
1.696
|
1.994
|
|
7. Chi phí tài chính
|
11.734
|
11.432
|
11.097
|
10.826
|
11.481
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
11.723
|
11.327
|
11.076
|
10.781
|
11.526
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
19.737
|
7.018
|
43.213
|
9.488
|
7.846
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
17.206
|
28.921
|
-2.774
|
16.535
|
26.818
|
|
12. Thu nhập khác
|
1.692
|
-37
|
8.146
|
0
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
74
|
2.149
|
1.156
|
7
|
1.436
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1.618
|
-2.186
|
6.990
|
-7
|
-1.436
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
18.825
|
26.735
|
4.216
|
16.528
|
25.381
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3.353
|
3.276
|
3.375
|
2.217
|
4.447
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
246
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3.353
|
3.276
|
3.622
|
2.217
|
4.447
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
15.472
|
23.459
|
594
|
14.311
|
20.934
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
6.133
|
6.203
|
4.491
|
4.303
|
6.969
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
9.340
|
17.256
|
-3.897
|
10.008
|
13.965
|