|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,107
|
2,128
|
4,270
|
3,817
|
1,508
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,107
|
2,128
|
4,270
|
3,817
|
1,508
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
3,341
|
3,406
|
3,370
|
3,427
|
3,358
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-2,234
|
-1,278
|
900
|
390
|
-1,851
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,489
|
1,717
|
1,769
|
3,283
|
1,338
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,489
|
1,717
|
1,769
|
3,283
|
1,338
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
377
|
-615
|
425
|
394
|
441
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-4,100
|
-2,380
|
-1,293
|
-3,286
|
-3,630
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
|
|
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
20
|
|
0
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
0
|
-20
|
|
0
|
0
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-4,100
|
-2,400
|
-1,293
|
-3,286
|
-3,630
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
|
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-4,100
|
-2,400
|
-1,293
|
-3,286
|
-3,630
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-4,100
|
-2,400
|
-1,293
|
-3,286
|
-3,630
|