単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,107 2,128 4,270 3,817 1,508
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,107 2,128 4,270 3,817 1,508
4. Giá vốn hàng bán 3,341 3,406 3,370 3,427 3,358
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -2,234 -1,278 900 390 -1,851
6. Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Chi phí tài chính 1,489 1,717 1,769 3,283 1,338
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,489 1,717 1,769 3,283 1,338
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 377 -615 425 394 441
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -4,100 -2,380 -1,293 -3,286 -3,630
12. Thu nhập khác 0
13. Chi phí khác 0 20 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 -20 0 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -4,100 -2,400 -1,293 -3,286 -3,630
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -4,100 -2,400 -1,293 -3,286 -3,630
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -4,100 -2,400 -1,293 -3,286 -3,630