単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 130,477 142,838 116,391 124,476 117,214
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 11,224 14,081 5,855 4,828 4,897
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 119,252 128,757 110,535 119,648 112,317
4. Giá vốn hàng bán 84,329 91,148 80,013 84,727 81,496
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 34,923 37,609 30,522 34,921 30,821
6. Doanh thu hoạt động tài chính 601 8,557 10,246 33 7
7. Chi phí tài chính 2,792 4,192 4,793 4,471 4,144
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 766 1,386 1,055 1,019
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 6,848 11,393 6,732 8,460 6,418
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,537 12,900 11,889 14,309 13,429
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 13,346 17,681 17,353 7,715 6,836
12. Thu nhập khác 2,467 2,497 4,314 4,024 3,136
13. Chi phí khác 592 449 917 583 971
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1,875 2,048 3,396 3,442 2,165
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 15,221 19,729 20,750 11,156 9,001
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,048 4,058 4,421 2,306 2,180
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 145 3 -170 0 134
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,193 4,061 4,251 2,306 2,314
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 13,028 15,667 16,499 8,850 6,687
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 13,028 15,667 16,499 8,850 6,687