|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
341,664
|
137,677
|
195,771
|
209,546
|
230,717
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
341,664
|
137,677
|
195,771
|
209,546
|
230,717
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
285,078
|
118,715
|
166,120
|
177,484
|
235,537
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
56,586
|
18,962
|
29,652
|
32,061
|
-4,819
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
201
|
181
|
132
|
178
|
488
|
|
7. Chi phí tài chính
|
12,205
|
10,397
|
10,324
|
9,191
|
-91,381
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
11,781
|
10,397
|
10,324
|
9,191
|
-91,896
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
16,489
|
10,611
|
15,789
|
16,403
|
18,336
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
28,093
|
-1,865
|
3,670
|
6,645
|
68,714
|
|
12. Thu nhập khác
|
74
|
2,833
|
244
|
8,662
|
-5,757
|
|
13. Chi phí khác
|
800
|
746
|
552
|
2,390
|
11,774
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-726
|
2,087
|
-307
|
6,272
|
-17,531
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
27,367
|
222
|
3,363
|
12,917
|
51,183
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,593
|
867
|
677
|
1,687
|
2,210
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3,593
|
867
|
677
|
1,687
|
2,210
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
23,774
|
-645
|
2,686
|
11,231
|
48,973
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-783
|
-1,206
|
715
|
5,022
|
-5,503
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
24,556
|
562
|
1,971
|
6,209
|
54,476
|