TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,007,512
|
978,727
|
980,399
|
973,985
|
986,779
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
10,212
|
11,718
|
15,622
|
12,589
|
12,179
|
1. Tiền
|
10,212
|
11,718
|
15,622
|
12,589
|
12,179
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
80
|
0
|
411
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
1
|
1
|
1
|
1
|
1
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-1
|
-1
|
-1
|
-1
|
-1
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
80
|
0
|
411
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
429,267
|
408,820
|
409,699
|
410,242
|
431,013
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
31,496
|
10,897
|
10,725
|
13,562
|
32,096
|
2. Trả trước cho người bán
|
97,316
|
97,825
|
98,149
|
95,123
|
97,463
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
308,676
|
308,319
|
308,974
|
309,706
|
309,603
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-8,221
|
-8,221
|
-8,149
|
-8,149
|
-8,149
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
549,466
|
552,532
|
549,070
|
545,013
|
536,871
|
1. Hàng tồn kho
|
549,466
|
552,532
|
549,070
|
545,013
|
536,871
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
18,567
|
5,656
|
5,929
|
6,140
|
6,305
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
127
|
173
|
82
|
82
|
53
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
18,318
|
5,388
|
5,795
|
6,035
|
6,196
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
121
|
95
|
52
|
23
|
56
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
217,464
|
215,057
|
212,879
|
211,117
|
208,542
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
60
|
90
|
10
|
90
|
10
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
60
|
90
|
10
|
90
|
10
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
212
|
132
|
53
|
45
|
187
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
212
|
132
|
53
|
45
|
187
|
- Nguyên giá
|
38,553
|
38,553
|
38,553
|
38,601
|
38,757
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-38,341
|
-38,421
|
-38,500
|
-38,556
|
-38,570
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Bất động sản đầu tư
|
172,700
|
170,890
|
169,080
|
167,270
|
165,460
|
- Nguyên giá
|
217,135
|
217,135
|
217,135
|
217,135
|
217,135
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-44,435
|
-46,245
|
-48,055
|
-49,865
|
-51,674
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
2,240
|
2,240
|
2,240
|
2,240
|
2,240
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
2,240
|
2,240
|
2,240
|
2,240
|
2,240
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
23,281
|
22,717
|
22,578
|
22,578
|
22,638
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
9,850
|
9,785
|
9,646
|
9,707
|
9,707
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
23,954
|
23,954
|
23,954
|
23,954
|
23,954
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-10,522
|
-11,022
|
-11,022
|
-11,082
|
-11,022
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
18,971
|
18,988
|
18,918
|
18,894
|
18,006
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
18,643
|
18,661
|
18,591
|
18,566
|
17,678
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
328
|
328
|
328
|
328
|
328
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,224,976
|
1,193,784
|
1,193,278
|
1,185,102
|
1,195,321
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
871,751
|
840,842
|
840,385
|
831,881
|
841,438
|
I. Nợ ngắn hạn
|
820,036
|
810,960
|
828,127
|
819,622
|
829,098
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
227,562
|
242,514
|
247,233
|
236,733
|
241,202
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
25,154
|
25,506
|
17,441
|
16,870
|
19,495
|
4. Người mua trả tiền trước
|
266,781
|
258,219
|
277,172
|
279,123
|
277,290
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
25,587
|
11,746
|
12,739
|
14,332
|
16,150
|
6. Phải trả người lao động
|
4,662
|
1,912
|
2,538
|
3,003
|
5,322
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
25,475
|
25,420
|
25,196
|
23,892
|
23,737
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
66
|
43
|
100
|
19
|
89
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
241,998
|
242,855
|
243,033
|
242,990
|
243,157
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2,749
|
2,746
|
2,674
|
2,660
|
2,656
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
51,715
|
29,882
|
12,258
|
12,258
|
12,339
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
8,656
|
7,991
|
7,862
|
7,862
|
7,882
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
43,059
|
21,891
|
4,396
|
4,396
|
4,457
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
353,225
|
352,943
|
352,894
|
353,221
|
353,883
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
353,225
|
352,943
|
352,894
|
353,221
|
353,883
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
200,000
|
200,000
|
200,000
|
200,000
|
200,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
99,849
|
99,849
|
99,849
|
99,849
|
99,849
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
23,866
|
23,866
|
23,866
|
23,866
|
23,866
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
3,891
|
3,891
|
3,891
|
3,891
|
3,891
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
25,618
|
25,336
|
25,287
|
25,615
|
26,277
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
23,962
|
24,994
|
24,994
|
24,994
|
24,994
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1,657
|
343
|
294
|
621
|
1,283
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,224,976
|
1,193,784
|
1,193,278
|
1,185,102
|
1,195,321
|