Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 907.100 920.185 825.772 855.357 580.664
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 11.649 20.375 7.621 10.900 7.477
1. Tiền 11.649 20.375 7.621 10.900 7.477
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 415 415 416 416 440
1. Chứng khoán kinh doanh 1 1 1 1 1
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -1 -1 -1 -1 -1
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 415 415 416 416 440
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 406.191 407.402 441.126 419.680 149.433
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 17.549 18.231 56.128 40.410 41.079
2. Trả trước cho người bán 83.650 83.174 84.638 79.550 83.565
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 -890 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 313.165 314.169 309.424 307.902 34.995
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -8.173 -8.173 -8.173 -8.181 -10.206
IV. Tổng hàng tồn kho 483.329 486.150 370.427 418.422 415.979
1. Hàng tồn kho 483.329 486.150 370.427 418.422 419.556
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 -3.577
V. Tài sản ngắn hạn khác 5.517 5.844 6.183 5.939 7.335
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 82 76 43 606 459
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5.387 5.723 6.079 5.272 6.815
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 48 45 61 61 61
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 216.467 214.566 191.273 209.368 482.968
I. Các khoản phải thu dài hạn 10 10 10 160 275.777
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 10 10 10 160 275.777
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 158 142 220 13.289 13.177
1. Tài sản cố định hữu hình 158 142 220 13.289 13.177
- Nguyên giá 24.402 24.402 24.435 25.308 28.555
- Giá trị hao mòn lũy kế -24.244 -24.260 -24.215 -12.019 -15.377
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 175.151 173.251 171.351 176.481 174.419
- Nguyên giá 227.963 227.963 227.963 235.409 235.409
- Giá trị hao mòn lũy kế -52.812 -54.712 -56.612 -58.929 -60.991
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1.751 1.751 1.751 1.751 1.751
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 1.751 1.751 1.751 1.751 1.751
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 22.504 22.578 17.378 17.262 17.262
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 9.572 9.646 9.646 9.530 4.330
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 23.954 23.954 23.954 23.954 23.954
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -11.022 -11.022 -16.222 -16.222 -11.022
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 16.893 16.835 563 425 582
1. Chi phí trả trước dài hạn 16.626 16.568 296 97 255
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 267 267 267 328 328
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.123.567 1.134.751 1.017.046 1.064.724 1.063.632
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 721.486 732.173 641.288 674.255 665.007
I. Nợ ngắn hạn 714.046 724.733 633.620 616.634 416.818
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 148.915 89.730 67.688 32.799 19.201
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 17.446 19.570 8.306 8.613 8.435
4. Người mua trả tiền trước 239.542 315.075 63.424 75.110 66.478
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 33.688 26.799 58.686 25.945 25.247
6. Phải trả người lao động 2.942 3.505 4.199 3.852 4.200
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 23.130 21.247 178.297 217.040 229.606
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 13 12 13 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 245.744 246.187 250.418 250.674 61.089
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.638 2.607 2.592 2.587 2.562
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 7.440 7.440 7.667 57.621 248.189
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 7.440 7.440 7.667 7.621 198.189
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 50.000 50.000
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 402.081 402.578 375.758 390.469 398.625
I. Vốn chủ sở hữu 402.081 402.578 375.758 390.469 398.625
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 200.000 200.000 200.000 200.000 200.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 99.849 99.849 99.849 99.849 99.849
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 23.866 23.866 23.866 23.866 23.866
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 3.891 3.891 3.891 3.891 3.891
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 74.475 74.972 48.152 62.863 71.018
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 26.253 26.253 26.253 62.772 62.772
- LNST chưa phân phối kỳ này 48.221 48.719 21.899 90 8.246
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.123.567 1.134.751 1.017.046 1.064.724 1.063.632