|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
907.100
|
920.185
|
825.772
|
855.357
|
580.664
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
11.649
|
20.375
|
7.621
|
10.900
|
7.477
|
|
1. Tiền
|
11.649
|
20.375
|
7.621
|
10.900
|
7.477
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
415
|
415
|
416
|
416
|
440
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
1
|
1
|
1
|
1
|
1
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-1
|
-1
|
-1
|
-1
|
-1
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
415
|
415
|
416
|
416
|
440
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
406.191
|
407.402
|
441.126
|
419.680
|
149.433
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
17.549
|
18.231
|
56.128
|
40.410
|
41.079
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
83.650
|
83.174
|
84.638
|
79.550
|
83.565
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
-890
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
313.165
|
314.169
|
309.424
|
307.902
|
34.995
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-8.173
|
-8.173
|
-8.173
|
-8.181
|
-10.206
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
483.329
|
486.150
|
370.427
|
418.422
|
415.979
|
|
1. Hàng tồn kho
|
483.329
|
486.150
|
370.427
|
418.422
|
419.556
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-3.577
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
5.517
|
5.844
|
6.183
|
5.939
|
7.335
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
82
|
76
|
43
|
606
|
459
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
5.387
|
5.723
|
6.079
|
5.272
|
6.815
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
48
|
45
|
61
|
61
|
61
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
216.467
|
214.566
|
191.273
|
209.368
|
482.968
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
10
|
10
|
10
|
160
|
275.777
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
10
|
10
|
10
|
160
|
275.777
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
158
|
142
|
220
|
13.289
|
13.177
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
158
|
142
|
220
|
13.289
|
13.177
|
|
- Nguyên giá
|
24.402
|
24.402
|
24.435
|
25.308
|
28.555
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-24.244
|
-24.260
|
-24.215
|
-12.019
|
-15.377
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
175.151
|
173.251
|
171.351
|
176.481
|
174.419
|
|
- Nguyên giá
|
227.963
|
227.963
|
227.963
|
235.409
|
235.409
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-52.812
|
-54.712
|
-56.612
|
-58.929
|
-60.991
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.751
|
1.751
|
1.751
|
1.751
|
1.751
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
1.751
|
1.751
|
1.751
|
1.751
|
1.751
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
22.504
|
22.578
|
17.378
|
17.262
|
17.262
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
9.572
|
9.646
|
9.646
|
9.530
|
4.330
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
23.954
|
23.954
|
23.954
|
23.954
|
23.954
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-11.022
|
-11.022
|
-16.222
|
-16.222
|
-11.022
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
16.893
|
16.835
|
563
|
425
|
582
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
16.626
|
16.568
|
296
|
97
|
255
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
267
|
267
|
267
|
328
|
328
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.123.567
|
1.134.751
|
1.017.046
|
1.064.724
|
1.063.632
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
721.486
|
732.173
|
641.288
|
674.255
|
665.007
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
714.046
|
724.733
|
633.620
|
616.634
|
416.818
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
148.915
|
89.730
|
67.688
|
32.799
|
19.201
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
17.446
|
19.570
|
8.306
|
8.613
|
8.435
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
239.542
|
315.075
|
63.424
|
75.110
|
66.478
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
33.688
|
26.799
|
58.686
|
25.945
|
25.247
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2.942
|
3.505
|
4.199
|
3.852
|
4.200
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
23.130
|
21.247
|
178.297
|
217.040
|
229.606
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
13
|
12
|
13
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
245.744
|
246.187
|
250.418
|
250.674
|
61.089
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.638
|
2.607
|
2.592
|
2.587
|
2.562
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
7.440
|
7.440
|
7.667
|
57.621
|
248.189
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
7.440
|
7.440
|
7.667
|
7.621
|
198.189
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
50.000
|
50.000
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
402.081
|
402.578
|
375.758
|
390.469
|
398.625
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
402.081
|
402.578
|
375.758
|
390.469
|
398.625
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
200.000
|
200.000
|
200.000
|
200.000
|
200.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
99.849
|
99.849
|
99.849
|
99.849
|
99.849
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
23.866
|
23.866
|
23.866
|
23.866
|
23.866
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
3.891
|
3.891
|
3.891
|
3.891
|
3.891
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
74.475
|
74.972
|
48.152
|
62.863
|
71.018
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
26.253
|
26.253
|
26.253
|
62.772
|
62.772
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
48.221
|
48.719
|
21.899
|
90
|
8.246
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.123.567
|
1.134.751
|
1.017.046
|
1.064.724
|
1.063.632
|