I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
15.444
|
22.034
|
38.325
|
14.728
|
14.709
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-4.451
|
-5.418
|
-5.229
|
-5.899
|
-4.980
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-1.415
|
-2.427
|
-1.168
|
-890
|
-1.236
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-175
|
-400
|
400
|
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-1.301
|
|
-1.196
|
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
18.401
|
8.746
|
20.830
|
18.703
|
5.884
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-22.299
|
-12.670
|
-30.004
|
-19.178
|
-12.154
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
4.205
|
9.865
|
21.958
|
7.465
|
2.224
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
181
|
3
|
5
|
3
|
5
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
181
|
3
|
5
|
3
|
5
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
9.992
|
2.996
|
1.000
|
|
17.900
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-13.769
|
-11.360
|
-19.060
|
-10.500
|
-20.793
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-3.777
|
-8.364
|
-18.060
|
-10.500
|
-2.893
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
610
|
1.504
|
3.903
|
-3.033
|
-664
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
9.602
|
10.214
|
11.718
|
15.622
|
12.589
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
10.212
|
11.718
|
15.622
|
12.589
|
12.179
|