|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
36.701
|
90.465
|
42.901
|
30.731
|
27.923
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-8.604
|
-8.615
|
-24.190
|
-16.159
|
-12.412
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-1.345
|
-1.614
|
-1.847
|
-2.037
|
-1.668
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-3.599
|
-3.071
|
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
53.442
|
62.337
|
22.318
|
94.426
|
16.872
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-61.848
|
-71.488
|
-26.484
|
-117.680
|
-28.647
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
14.747
|
68.014
|
12.698
|
-10.720
|
2.069
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
|
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
5
|
9
|
6
|
5
|
3
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
5
|
9
|
6
|
5
|
3
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
35.520
|
0
|
5.000
|
69.860
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-48.483
|
-59.297
|
-30.630
|
-55.865
|
-5.494
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-12.963
|
-59.297
|
-25.630
|
13.995
|
-5.494
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
1.789
|
8.726
|
-12.926
|
3.279
|
-3.423
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
9.860
|
11.649
|
20.375
|
7.621
|
10.900
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
11.649
|
20.375
|
7.621
|
10.900
|
7.477
|