単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 93,989 69,820 68,449 89,797 182,514
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -41,834 -26,723 -20,625 -21,525 -47,330
3. Tiền chi trả cho người lao động -5,004 -4,478 -5,571 -5,720 -8,165
4. Tiền chi trả lãi vay -4,291 -2,129 -1,202 0 0
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -6,252 -3,329 -2,723 -1,196 -7,170
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 95,663 49,674 53,745 54,163 147,791
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -104,081 -83,560 -76,975 -74,007 -171,896
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 28,189 -725 15,098 41,513 95,743
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1,060 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 35 1,841 634 17 24
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 1,095 1,841 634 17 24
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 3,000 14,400 34,642 21,896 44,520
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -70,418 -29,909 -50,034 -61,714 -145,017
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -67,418 -15,509 -15,392 -39,818 -100,497
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -38,133 -14,392 340 1,712 -4,730
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 62,873 24,740 9,872 10,214 12,179
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 24,739 9,872 10,212 12,179 7,621