単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 54,463 88,158 88,207 85,000 445,428
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 54,463 88,158 88,207 85,000 445,428
Giá vốn hàng bán 23,170 47,608 46,744 41,456 355,123
Lợi nhuận gộp 31,292 40,550 41,462 43,544 90,305
Doanh thu hoạt động tài chính 36 1,841 659 17 29
Chi phí tài chính 13,479 15,457 15,524 15,117 12,451
Trong đó: Chi phí lãi vay 15,974 15,336 15,524 15,117 7,354
Chi phí bán hàng 767 2,549 1,202 1,311 17,358
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,744 15,586 14,444 14,695 16,157
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 8,055 8,609 10,714 12,300 44,295
Thu nhập khác 1,060 0 2,091 0 229
Chi phí khác 4,322 3,692 7,659 6,831 13,148
Lợi nhuận khác -3,262 -3,692 -5,568 -6,831 -12,919
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -283 -191 -238 -139 -74
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,793 4,916 5,146 5,468 31,376
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,915 3,210 3,489 4,263 9,417
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 61 0 61
Chi phí thuế TNDN 1,915 3,210 3,550 4,263 9,478
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,877 1,707 1,596 1,205 21,899
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 -114 241 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,877 1,820 1,355 1,205 21,899
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)