単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 12,129 118,067 14,062 296,187 14,498
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 12,129 118,067 14,062 296,187 14,498
Giá vốn hàng bán 6,235 42,856 9,042 288,674 8,387
Lợi nhuận gộp 5,894 75,211 5,020 7,513 6,111
Doanh thu hoạt động tài chính 3 9 9 8 5
Chi phí tài chính 2,213 3,305 6 6,927 1,129
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,213 3,305 110 1,727 1,129
Chi phí bán hàng 16,351 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,411 4,359 4,119 4,122 4,103
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 274 67,556 904 -19,879 884
Thu nhập khác 229 0
Chi phí khác 4 974 405 6,956 724
Lợi nhuận khác -4 -745 -405 -6,956 -724
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 269 66,811 500 -26,835 159
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1 11,690 3 -15 69
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 1 11,690 3 -15 69
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 268 55,121 497 -26,820 90
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 268 55,121 497 -26,820 90
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0