単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 34,033 12,129 118,067 14,062 296,187
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 34,033 12,129 118,067 14,062 296,187
Giá vốn hàng bán 16,855 6,235 42,856 9,042 288,674
Lợi nhuận gộp 17,177 5,894 75,211 5,020 7,513
Doanh thu hoạt động tài chính 5 3 9 9 8
Chi phí tài chính 7,484 2,213 3,305 6 6,927
Trong đó: Chi phí lãi vay 7,484 2,213 3,305 110 1,727
Chi phí bán hàng 1,038 16,351
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,734 3,411 4,359 4,119 4,122
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,926 274 67,556 904 -19,879
Thu nhập khác 229
Chi phí khác 1,296 4 974 405 6,956
Lợi nhuận khác -1,296 -4 -745 -405 -6,956
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,630 269 66,811 500 -26,835
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,047 1 11,690 3 -15
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 2,047 1 11,690 3 -15
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 583 268 55,121 497 -26,820
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 583 268 55,121 497 -26,820
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)