|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
938,459
|
965,736
|
987,203
|
980,489
|
825,772
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
24,739
|
9,872
|
10,214
|
12,179
|
7,621
|
|
1. Tiền
|
24,739
|
9,872
|
10,214
|
12,179
|
7,621
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
411
|
416
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
1
|
1
|
1
|
1
|
1
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
-1
|
-1
|
-1
|
-1
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
414,053
|
395,669
|
409,804
|
425,668
|
441,126
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
20,787
|
11,029
|
12,201
|
26,774
|
56,128
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
99,605
|
81,739
|
97,312
|
97,463
|
84,638
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-890
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
301,651
|
310,928
|
308,513
|
309,603
|
309,424
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-7,990
|
-8,027
|
-8,221
|
-8,173
|
-8,173
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
482,634
|
541,936
|
549,092
|
536,641
|
370,427
|
|
1. Hàng tồn kho
|
482,634
|
541,936
|
549,092
|
536,641
|
370,427
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
17,033
|
18,258
|
18,092
|
5,591
|
6,183
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
37
|
163
|
117
|
120
|
43
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
16,840
|
17,870
|
17,853
|
5,411
|
6,079
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
155
|
225
|
121
|
61
|
61
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
246,823
|
227,038
|
216,899
|
207,927
|
191,273
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
460
|
10
|
60
|
10
|
10
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
460
|
10
|
60
|
10
|
10
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
847
|
529
|
212
|
190
|
220
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
847
|
529
|
212
|
190
|
220
|
|
- Nguyên giá
|
39,747
|
39,747
|
38,553
|
24,402
|
24,435
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-38,901
|
-39,218
|
-38,341
|
-24,212
|
-24,215
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
187,178
|
179,939
|
172,700
|
165,460
|
171,351
|
|
- Nguyên giá
|
217,135
|
217,135
|
217,135
|
217,135
|
227,963
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-29,957
|
-37,196
|
-44,435
|
-51,674
|
-56,612
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
24,042
|
23,520
|
22,717
|
22,578
|
17,378
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
10,611
|
10,088
|
9,785
|
9,646
|
9,646
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
23,954
|
23,954
|
23,954
|
23,954
|
23,954
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-10,522
|
-10,522
|
-11,022
|
-11,022
|
-16,222
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
23,541
|
20,800
|
18,971
|
17,939
|
563
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
23,214
|
20,473
|
18,643
|
17,611
|
296
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
328
|
328
|
328
|
328
|
267
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,185,282
|
1,192,774
|
1,204,101
|
1,188,417
|
1,017,046
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
834,893
|
841,206
|
851,501
|
834,557
|
641,288
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
811,484
|
788,895
|
821,656
|
824,925
|
633,620
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
184,657
|
195,278
|
248,767
|
243,889
|
67,688
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
15,767
|
24,742
|
25,150
|
17,330
|
8,306
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
300,425
|
272,735
|
249,090
|
274,200
|
63,424
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
32,912
|
22,652
|
24,401
|
15,524
|
58,686
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,858
|
2,622
|
3,289
|
4,324
|
4,199
|
|
7. Chi phí phải trả
|
28,090
|
26,653
|
25,449
|
23,737
|
178,297
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
244,910
|
241,421
|
242,694
|
243,177
|
250,418
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
23,409
|
52,311
|
29,845
|
9,632
|
7,667
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
7,579
|
8,266
|
7,991
|
7,862
|
7,667
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
15,830
|
44,045
|
21,855
|
1,770
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
350,390
|
351,568
|
352,600
|
353,859
|
375,758
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
350,390
|
351,568
|
352,600
|
353,859
|
375,758
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
200,000
|
200,000
|
200,000
|
200,000
|
200,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
99,849
|
99,849
|
99,849
|
99,849
|
99,849
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
23,866
|
23,866
|
23,866
|
23,866
|
23,866
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
3,891
|
3,891
|
3,891
|
3,891
|
3,891
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
22,783
|
23,962
|
24,994
|
26,253
|
48,152
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2,827
|
2,792
|
2,749
|
2,656
|
2,592
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,185,282
|
1,192,774
|
1,204,101
|
1,188,417
|
1,017,046
|