|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
54.463
|
88.158
|
88.207
|
85.000
|
445.428
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
54.463
|
88.158
|
88.207
|
85.000
|
445.428
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
23.170
|
47.608
|
46.744
|
41.456
|
355.123
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
31.292
|
40.550
|
41.462
|
43.544
|
90.305
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
36
|
1.841
|
659
|
17
|
29
|
|
7. Chi phí tài chính
|
13.479
|
15.457
|
15.524
|
15.117
|
12.451
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
15.974
|
15.336
|
15.524
|
15.117
|
7.354
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-283
|
-191
|
-238
|
-139
|
-74
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
767
|
2.549
|
1.202
|
1.311
|
17.358
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8.744
|
15.586
|
14.444
|
14.695
|
16.157
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
8.055
|
8.609
|
10.714
|
12.300
|
44.295
|
|
12. Thu nhập khác
|
1.060
|
0
|
2.091
|
0
|
229
|
|
13. Chi phí khác
|
4.322
|
3.692
|
7.659
|
6.831
|
13.148
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-3.262
|
-3.692
|
-5.568
|
-6.831
|
-12.919
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
4.793
|
4.916
|
5.146
|
5.468
|
31.376
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.915
|
3.210
|
3.489
|
4.263
|
9.417
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
61
|
0
|
61
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.915
|
3.210
|
3.550
|
4.263
|
9.478
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2.877
|
1.707
|
1.596
|
1.205
|
21.899
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
-114
|
241
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2.877
|
1.820
|
1.355
|
1.205
|
21.899
|