TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
678.920
|
705.871
|
725.320
|
702.199
|
589.448
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
230.516
|
308.243
|
380.020
|
394.142
|
293.886
|
1. Tiền
|
21.661
|
19.573
|
41.716
|
49.034
|
18.593
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
208.855
|
288.670
|
338.304
|
345.108
|
275.293
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
192.964
|
114.160
|
62.083
|
63.447
|
126.197
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
2.257
|
2.257
|
2.257
|
2.257
|
2.257
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
190.707
|
111.903
|
59.825
|
61.190
|
123.940
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
85.073
|
87.297
|
127.716
|
122.351
|
74.076
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
70.827
|
74.126
|
74.532
|
74.998
|
60.715
|
2. Trả trước cho người bán
|
6.384
|
7.328
|
7.585
|
6.734
|
7.584
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
42.131
|
40.287
|
79.525
|
76.632
|
47.218
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-34.269
|
-34.444
|
-33.926
|
-36.013
|
-41.442
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
167.175
|
192.994
|
151.608
|
118.300
|
92.044
|
1. Hàng tồn kho
|
174.182
|
199.122
|
161.508
|
126.568
|
95.315
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-7.007
|
-6.127
|
-9.900
|
-8.268
|
-3.270
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3.191
|
3.177
|
3.893
|
3.959
|
3.245
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
145
|
453
|
414
|
339
|
240
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2.453
|
2.510
|
3.283
|
3.442
|
2.841
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
594
|
214
|
196
|
177
|
163
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.894.452
|
1.926.657
|
1.934.162
|
1.970.526
|
2.004.371
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
4.371
|
4.385
|
4.403
|
4.420
|
4.432
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
4.371
|
4.385
|
4.403
|
4.420
|
4.432
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
101.873
|
99.611
|
97.260
|
95.305
|
93.054
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
79.466
|
77.427
|
75.299
|
73.567
|
71.540
|
- Nguyên giá
|
366.329
|
366.357
|
365.150
|
365.314
|
365.314
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-286.863
|
-288.929
|
-289.851
|
-291.747
|
-293.774
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
22.407
|
22.184
|
21.961
|
21.738
|
21.515
|
- Nguyên giá
|
33.222
|
33.222
|
33.222
|
33.222
|
33.222
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10.815
|
-11.038
|
-11.261
|
-11.484
|
-11.707
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
692.779
|
692.779
|
692.803
|
692.779
|
692.779
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
692.779
|
692.779
|
692.803
|
692.779
|
692.779
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1.085.732
|
1.120.552
|
1.130.668
|
1.167.675
|
1.203.018
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
972.709
|
1.007.532
|
1.011.253
|
1.048.261
|
1.087.597
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
131.851
|
131.851
|
131.851
|
131.851
|
131.851
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-18.828
|
-18.831
|
-12.437
|
-12.437
|
-16.431
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
9.697
|
9.330
|
9.028
|
10.347
|
11.088
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3.298
|
2.930
|
2.629
|
3.948
|
4.688
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
6.399
|
6.399
|
6.399
|
6.399
|
6.399
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.573.372
|
2.632.528
|
2.659.482
|
2.672.725
|
2.593.819
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
250.053
|
269.223
|
309.229
|
281.633
|
171.155
|
I. Nợ ngắn hạn
|
220.313
|
239.457
|
278.149
|
250.557
|
153.579
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
112.622
|
128.348
|
108.833
|
81.605
|
42.616
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
6.100
|
11.256
|
5.784
|
3.315
|
4.367
|
4. Người mua trả tiền trước
|
4.226
|
13.243
|
5.302
|
4.641
|
4.670
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
17.121
|
17.093
|
15.531
|
20.872
|
17.553
|
6. Phải trả người lao động
|
16.313
|
7.373
|
5.854
|
6.648
|
11.560
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
40.959
|
41.252
|
44.704
|
43.449
|
42.641
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
154
|
223
|
179
|
171
|
134
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
19.734
|
18.887
|
86.804
|
86.235
|
27.226
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3.084
|
1.781
|
5.159
|
3.621
|
2.812
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
29.740
|
29.767
|
31.081
|
31.077
|
17.576
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
23.053
|
23.057
|
23.092
|
23.088
|
13.657
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1.040
|
1.040
|
1.040
|
1.040
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
5.647
|
5.670
|
6.949
|
6.949
|
3.919
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2.323.319
|
2.363.305
|
2.350.252
|
2.391.092
|
2.422.664
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2.323.319
|
2.363.305
|
2.350.252
|
2.391.092
|
2.422.664
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.250.000
|
1.250.000
|
1.250.000
|
1.250.000
|
1.250.000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
23
|
23
|
23
|
23
|
23
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-96
|
-96
|
-96
|
-96
|
-96
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-28.945
|
-28.945
|
-28.945
|
-28.945
|
-28.945
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
25.653
|
25.653
|
25.653
|
25.653
|
25.653
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
973.901
|
1.014.242
|
1.003.846
|
1.045.019
|
1.080.466
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
744.670
|
974.105
|
905.002
|
905.002
|
905.002
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
229.231
|
40.137
|
98.845
|
140.018
|
175.465
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
102.784
|
102.428
|
99.771
|
99.438
|
95.564
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.573.372
|
2.632.528
|
2.659.482
|
2.672.725
|
2.593.819
|