単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 631,325 735,843 741,770 661,758 705,171
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 31,439 28,496 100,012 26,147 30,920
1. Tiền 25,499 22,731 26,295 24,105 28,854
2. Các khoản tương đương tiền 5,940 5,765 73,717 2,042 2,066
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 399,360 411,716 373,282 425,560 428,603
1. Chứng khoán kinh doanh 2,257 2,257 2,257 2,257 2,257
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 397,103 409,458 371,024 423,302 426,346
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 79,667 136,211 125,923 57,566 68,832
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 74,117 85,123 83,909 59,498 73,746
2. Trả trước cho người bán 7,114 8,091 6,747 3,970 3,900
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 48,916 93,804 89,494 50,624 48,809
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -50,480 -50,808 -54,226 -56,526 -57,624
IV. Tổng hàng tồn kho 117,666 156,108 133,446 139,712 160,060
1. Hàng tồn kho 120,936 159,379 136,716 141,746 162,834
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -3,270 -3,270 -3,270 -2,034 -2,774
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,193 3,312 9,107 12,774 16,757
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 252 463 174 266 227
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,744 2,676 8,771 10,822 6,646
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 197 174 162 1,687 498
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 9,385
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,047,169 2,047,131 2,060,749 2,102,232 2,136,761
I. Các khoản phải thu dài hạn 4,452 4,433 4,445 4,458 4,480
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 4,452 4,456 4,469 4,482 4,503
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 -23 -23 -23 -23
II. Tài sản cố định 72,904 72,333 71,084 69,885 70,197
1. Tài sản cố định hữu hình 51,612 51,264 49,978 49,023 49,515
- Nguyên giá 330,651 332,084 331,827 331,875 327,401
- Giá trị hao mòn lũy kế -279,039 -280,819 -281,850 -282,851 -277,886
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 21,292 21,069 21,106 20,861 20,682
- Nguyên giá 33,222 33,222 33,482 33,482 33,482
- Giá trị hao mòn lũy kế -11,930 -12,153 -12,376 -12,621 -12,800
III. Bất động sản đầu tư 17,959 17,736 17,513 17,291 17,220
- Nguyên giá 34,607 34,607 34,607 34,607 41,409
- Giá trị hao mòn lũy kế -16,648 -16,871 -17,093 -17,316 -24,189
IV. Tài sản dở dang dài hạn 692,779 692,779 692,779 692,975 692,865
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 692,779 692,779 692,779 692,975 692,865
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,248,333 1,249,187 1,264,069 1,310,697 1,344,876
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,132,914 1,134,270 1,136,008 1,184,006 1,218,473
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 131,851 131,851 144,996 144,996 144,996
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -16,432 -16,935 -16,935 -18,305 -18,593
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 10,742 10,663 10,858 6,927 7,124
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,343 4,264 4,459 4,307 4,505
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 6,399 6,399 6,399 2,619 2,619
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,678,493 2,782,974 2,802,519 2,763,990 2,841,932
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 217,290 270,052 321,933 193,431 229,483
I. Nợ ngắn hạn 190,640 244,550 293,920 163,457 199,356
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 83,568 119,371 101,879 84,938 119,889
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 8,087 5,102 7,334 6,356 8,832
4. Người mua trả tiền trước 6,450 9,508 6,300 5,423 4,287
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 17,929 26,286 29,403 3,854 7,130
6. Phải trả người lao động 8,901 10,719 13,023 13,666 8,101
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 44,690 44,052 44,902 26,767 27,424
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 260 706 454 487 342
11. Phải trả ngắn hạn khác 20,026 24,492 87,535 19,158 19,236
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 730 4,315 3,090 2,808 4,114
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 26,650 25,502 28,013 29,974 30,127
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 22,747 22,774 25,285 25,287 25,304
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 3,904 2,728 2,728 4,687 4,824
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2,461,203 2,512,922 2,480,586 2,570,558 2,612,449
I. Vốn chủ sở hữu 2,461,203 2,512,922 2,480,586 2,570,558 2,612,449
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,250,000 1,250,000 1,250,000 1,250,000 1,250,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 23 23 23 23 23
5. Cổ phiếu quỹ -96 -96 -96 -96 -96
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -28,945 -28,945 -28,945 -28,945 -28,945
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 25,653 25,653 25,653 25,653 25,653
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,124,921 1,177,055 1,137,434 1,211,931 1,253,689
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1,076,345 1,070,164 1,001,419 1,001,419 1,205,754
- LNST chưa phân phối kỳ này 48,576 106,891 136,014 210,511 47,935
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 89,648 89,233 96,517 111,993 112,126
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,678,493 2,782,974 2,802,519 2,763,990 2,841,932