|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
589.448
|
631.325
|
735.843
|
741.770
|
661.758
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
293.886
|
31.439
|
28.496
|
100.012
|
26.147
|
|
1. Tiền
|
18.593
|
25.499
|
22.731
|
26.295
|
24.105
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
275.293
|
5.940
|
5.765
|
73.717
|
2.042
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
126.197
|
399.360
|
411.716
|
373.282
|
425.560
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
2.257
|
2.257
|
2.257
|
2.257
|
2.257
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
123.940
|
397.103
|
409.458
|
371.024
|
423.302
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
74.076
|
79.667
|
136.211
|
125.923
|
57.566
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
60.715
|
74.117
|
85.123
|
83.909
|
59.498
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
7.584
|
7.114
|
8.091
|
6.747
|
3.970
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
47.218
|
48.916
|
93.804
|
89.494
|
50.624
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-41.442
|
-50.480
|
-50.808
|
-54.226
|
-56.526
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
92.044
|
117.666
|
156.108
|
133.446
|
139.712
|
|
1. Hàng tồn kho
|
95.315
|
120.936
|
159.379
|
136.716
|
141.746
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-3.270
|
-3.270
|
-3.270
|
-3.270
|
-2.034
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3.245
|
3.193
|
3.312
|
9.107
|
12.774
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
240
|
252
|
463
|
174
|
266
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2.841
|
2.744
|
2.676
|
8.771
|
10.822
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
163
|
197
|
174
|
162
|
1.687
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2.004.371
|
2.047.169
|
2.047.131
|
2.060.749
|
2.102.232
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
4.432
|
4.452
|
4.433
|
4.445
|
4.458
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
4.432
|
4.452
|
4.456
|
4.469
|
4.482
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
-23
|
-23
|
-23
|
|
II. Tài sản cố định
|
93.054
|
72.904
|
72.333
|
71.084
|
69.885
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
71.540
|
51.612
|
51.264
|
49.978
|
49.023
|
|
- Nguyên giá
|
365.314
|
330.651
|
332.084
|
331.827
|
331.875
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-293.774
|
-279.039
|
-280.819
|
-281.850
|
-282.851
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
21.515
|
21.292
|
21.069
|
21.106
|
20.861
|
|
- Nguyên giá
|
33.222
|
33.222
|
33.222
|
33.482
|
33.482
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11.707
|
-11.930
|
-12.153
|
-12.376
|
-12.621
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
17.959
|
17.736
|
17.513
|
17.291
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
34.607
|
34.607
|
34.607
|
34.607
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
-16.648
|
-16.871
|
-17.093
|
-17.316
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
692.779
|
692.779
|
692.779
|
692.779
|
692.975
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
692.779
|
692.779
|
692.779
|
692.779
|
692.975
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1.203.018
|
1.248.333
|
1.249.187
|
1.264.069
|
1.310.697
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1.087.597
|
1.132.914
|
1.134.270
|
1.136.008
|
1.184.006
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
131.851
|
131.851
|
131.851
|
144.996
|
144.996
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-16.431
|
-16.432
|
-16.935
|
-16.935
|
-18.305
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
11.088
|
10.742
|
10.663
|
10.858
|
6.927
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4.688
|
4.343
|
4.264
|
4.459
|
4.307
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
6.399
|
6.399
|
6.399
|
6.399
|
2.619
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.593.819
|
2.678.493
|
2.782.974
|
2.802.519
|
2.763.990
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
171.155
|
217.290
|
270.052
|
321.933
|
193.431
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
153.579
|
190.640
|
244.550
|
293.920
|
163.457
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
42.616
|
83.568
|
119.371
|
101.879
|
84.938
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
4.367
|
8.087
|
5.102
|
7.334
|
6.356
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
4.670
|
6.450
|
9.508
|
6.300
|
5.423
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
17.553
|
17.929
|
26.286
|
29.403
|
3.854
|
|
6. Phải trả người lao động
|
11.560
|
8.901
|
10.719
|
13.023
|
13.666
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
42.641
|
44.690
|
44.052
|
44.902
|
26.767
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
134
|
260
|
706
|
454
|
487
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
27.226
|
20.026
|
24.492
|
87.535
|
19.158
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.812
|
730
|
4.315
|
3.090
|
2.808
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
17.576
|
26.650
|
25.502
|
28.013
|
29.974
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
13.657
|
22.747
|
22.774
|
25.285
|
25.287
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
3.919
|
3.904
|
2.728
|
2.728
|
4.687
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2.422.664
|
2.461.203
|
2.512.922
|
2.480.586
|
2.570.558
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2.422.664
|
2.461.203
|
2.512.922
|
2.480.586
|
2.570.558
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.250.000
|
1.250.000
|
1.250.000
|
1.250.000
|
1.250.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
23
|
23
|
23
|
23
|
23
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-96
|
-96
|
-96
|
-96
|
-96
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-28.945
|
-28.945
|
-28.945
|
-28.945
|
-28.945
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
25.653
|
25.653
|
25.653
|
25.653
|
25.653
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1.080.466
|
1.124.921
|
1.177.055
|
1.137.434
|
1.211.931
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
905.002
|
1.076.345
|
1.070.164
|
1.001.419
|
1.001.419
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
175.465
|
48.576
|
106.891
|
136.014
|
210.511
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
95.564
|
89.648
|
89.233
|
96.517
|
111.993
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.593.819
|
2.678.493
|
2.782.974
|
2.802.519
|
2.763.990
|