単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,013,505 946,201 678,897 582,364 661,758
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,374,513 46,786 232,406 293,886 26,147
1. Tiền 18,663 46,486 21,661 18,593 24,105
2. Các khoản tương đương tiền 1,355,850 300 210,745 275,293 2,042
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 400,543 601,736 191,074 126,197 425,560
1. Đầu tư ngắn hạn 2,257 2,257 2,257 2,257 2,257
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 80,846 132,638 85,050 66,883 57,566
1. Phải thu khách hàng 44,536 101,490 70,804 60,715 59,498
2. Trả trước cho người bán 13,988 9,089 6,384 7,584 3,970
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 41,924 41,791 42,131 46,968 50,624
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -19,601 -19,732 -34,269 -48,384 -56,526
IV. Tổng hàng tồn kho 153,065 157,683 167,175 92,044 139,712
1. Hàng tồn kho 153,065 159,809 174,182 95,315 141,746
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -2,126 -7,007 -3,270 -2,034
V. Tài sản ngắn hạn khác 4,538 7,358 3,191 3,354 12,774
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 69 241 145 240 266
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3,253 1,902 2,445 2,841 10,822
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,216 5,215 602 272 1,687
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,613,470 1,740,257 1,894,474 2,004,668 2,102,232
I. Các khoản phải thu dài hạn 4,149 4,252 4,371 44,432 4,458
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 4,149 4,252 4,371 44,432 4,482
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 -23
II. Tài sản cố định 120,724 108,956 101,902 74,873 69,885
1. Tài sản cố định hữu hình 96,404 85,623 79,496 53,358 49,023
- Nguyên giá 364,412 363,149 366,357 330,707 331,875
- Giá trị hao mòn lũy kế -268,007 -277,526 -286,861 -277,349 -282,851
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 24,319 23,332 22,407 21,515 20,861
- Nguyên giá 33,329 33,222 33,222 33,222 33,482
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,009 -9,890 -10,815 -11,707 -12,621
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 18,181 17,291
- Nguyên giá 0 0 0 34,607 34,607
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -16,425 -17,316
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 814,311 936,820 1,085,724 1,203,314 1,310,697
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 679,863 814,231 972,704 1,087,896 1,184,006
3. Đầu tư dài hạn khác 138,357 131,851 131,851 131,851 144,996
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -3,908 -9,262 -18,831 -16,432 -18,305
V. Tổng tài sản dài hạn khác 11,670 10,058 9,697 11,088 6,927
1. Chi phí trả trước dài hạn 5,271 3,658 3,298 4,688 4,307
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 6,399 6,399 6,399 6,399 2,619
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,626,975 2,686,458 2,573,371 2,587,032 2,763,990
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 548,528 579,996 249,846 171,506 193,431
I. Nợ ngắn hạn 516,458 554,496 220,083 153,945 163,457
1. Vay và nợ ngắn 332,039 348,235 112,622 42,616 84,938
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 8,655 3,895 6,077 4,343 6,356
4. Người mua trả tiền trước 4,727 4,230 4,226 4,670 5,423
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 16,288 11,485 17,080 17,495 3,854
6. Phải trả người lao động 17,370 19,057 16,140 11,735 13,666
7. Chi phí phải trả 119,256 140,517 40,959 42,641 26,767
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 14,332 25,049 19,742 27,403 19,158
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 32,070 25,500 29,763 17,560 29,974
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 19,481 13,406 23,053 13,657 25,287
4. Vay và nợ dài hạn 10,014 4,814 1,040 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 2,576 7,280 5,670 3,904 4,687
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 3,078,447 2,106,462 2,323,524 2,415,527 2,570,558
I. Vốn chủ sở hữu 3,078,447 2,106,462 2,323,524 2,415,527 2,570,558
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,250,000 1,250,000 1,250,000 1,250,000 1,250,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 23 23 23 23 23
4. Cổ phiếu quỹ -96 -96 -96 -96 -96
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -28,945 -28,945 -28,945 -28,945 -28,945
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 25,653 25,653 25,653 25,653 25,653
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,726,757 753,381 974,105 1,076,282 1,211,931
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,651 1,878 3,084 2,812 2,808
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 105,055 106,447 102,785 92,610 111,993
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,626,975 2,686,458 2,573,371 2,587,032 2,763,990