|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
702,199
|
589,448
|
631,325
|
735,843
|
741,770
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
394,142
|
293,886
|
31,439
|
28,496
|
100,012
|
|
1. Tiền
|
49,034
|
18,593
|
25,499
|
22,731
|
26,295
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
345,108
|
275,293
|
5,940
|
5,765
|
73,717
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
63,447
|
126,197
|
399,360
|
411,716
|
373,282
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
2,257
|
2,257
|
2,257
|
2,257
|
2,257
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
122,351
|
74,076
|
79,667
|
136,211
|
125,923
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
74,998
|
60,715
|
74,117
|
85,123
|
83,909
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
6,734
|
7,584
|
7,114
|
8,091
|
6,747
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
76,632
|
47,218
|
48,916
|
93,804
|
89,494
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-36,013
|
-41,442
|
-50,480
|
-50,808
|
-54,226
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
118,300
|
92,044
|
117,666
|
156,108
|
133,446
|
|
1. Hàng tồn kho
|
126,568
|
95,315
|
120,936
|
159,379
|
136,716
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-8,268
|
-3,270
|
-3,270
|
-3,270
|
-3,270
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3,959
|
3,245
|
3,193
|
3,312
|
9,107
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
339
|
240
|
252
|
463
|
174
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3,442
|
2,841
|
2,744
|
2,676
|
8,771
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
177
|
163
|
197
|
174
|
162
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,970,526
|
2,004,371
|
2,047,169
|
2,047,131
|
2,060,749
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
4,420
|
4,432
|
4,452
|
4,433
|
4,445
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
4,420
|
4,432
|
4,452
|
4,456
|
4,469
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
-23
|
-23
|
|
II. Tài sản cố định
|
95,305
|
93,054
|
72,904
|
72,333
|
71,084
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
73,567
|
71,540
|
51,612
|
51,264
|
49,978
|
|
- Nguyên giá
|
365,314
|
365,314
|
330,651
|
332,084
|
331,827
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-291,747
|
-293,774
|
-279,039
|
-280,819
|
-281,850
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
21,738
|
21,515
|
21,292
|
21,069
|
21,106
|
|
- Nguyên giá
|
33,222
|
33,222
|
33,222
|
33,222
|
33,482
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11,484
|
-11,707
|
-11,930
|
-12,153
|
-12,376
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
17,959
|
17,736
|
17,513
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
34,607
|
34,607
|
34,607
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
-16,648
|
-16,871
|
-17,093
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1,167,675
|
1,203,018
|
1,248,333
|
1,249,187
|
1,264,069
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1,048,261
|
1,087,597
|
1,132,914
|
1,134,270
|
1,136,008
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
131,851
|
131,851
|
131,851
|
131,851
|
144,996
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-12,437
|
-16,431
|
-16,432
|
-16,935
|
-16,935
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
10,347
|
11,088
|
10,742
|
10,663
|
10,858
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,948
|
4,688
|
4,343
|
4,264
|
4,459
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
6,399
|
6,399
|
6,399
|
6,399
|
6,399
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,672,725
|
2,593,819
|
2,678,493
|
2,782,974
|
2,802,519
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
281,633
|
171,155
|
217,290
|
270,052
|
321,933
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
250,557
|
153,579
|
190,640
|
244,550
|
293,920
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
81,605
|
42,616
|
83,568
|
119,371
|
101,879
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
3,315
|
4,367
|
8,087
|
5,102
|
7,334
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
4,641
|
4,670
|
6,450
|
9,508
|
6,300
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
20,872
|
17,553
|
17,929
|
26,286
|
29,403
|
|
6. Phải trả người lao động
|
6,648
|
11,560
|
8,901
|
10,719
|
13,023
|
|
7. Chi phí phải trả
|
43,449
|
42,641
|
44,690
|
44,052
|
44,902
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
86,235
|
27,226
|
20,026
|
24,492
|
87,535
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
31,077
|
17,576
|
26,650
|
25,502
|
28,013
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
23,088
|
13,657
|
22,747
|
22,774
|
25,285
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
1,040
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
6,949
|
3,919
|
3,904
|
2,728
|
2,728
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2,391,092
|
2,422,664
|
2,461,203
|
2,512,922
|
2,480,586
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,391,092
|
2,422,664
|
2,461,203
|
2,512,922
|
2,480,586
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,250,000
|
1,250,000
|
1,250,000
|
1,250,000
|
1,250,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
23
|
23
|
23
|
23
|
23
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-96
|
-96
|
-96
|
-96
|
-96
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-28,945
|
-28,945
|
-28,945
|
-28,945
|
-28,945
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
25,653
|
25,653
|
25,653
|
25,653
|
25,653
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,045,019
|
1,080,466
|
1,124,921
|
1,177,055
|
1,137,434
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3,621
|
2,812
|
730
|
4,315
|
3,090
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
99,438
|
95,564
|
89,648
|
89,233
|
96,517
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,672,725
|
2,593,819
|
2,678,493
|
2,782,974
|
2,802,519
|