単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 47,360 64,937 37,839 95,591 52,480
2. Điều chỉnh cho các khoản -46,162 -46,722 -13,940 -47,426 -39,464
- Khấu hao TSCĐ 2,224 2,219 2,253 2,202 2,081
- Các khoản dự phòng 2,096 853 3,418 2,434 2,346
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -6 -15 -9 101 -95
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -51,149 -51,033 -20,798 -53,647 -45,160
- Lãi tiền gửi
- Thu nhập lãi
- Chi phí lãi vay 672 1,253 1,196 1,484 1,364
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 1,198 18,215 23,899 48,165 13,016
- Tăng, giảm các khoản phải thu -11,555 -19,452 -3,419 21,913 -9,435
- Tăng, giảm hàng tồn kho -25,622 -39,227 22,663 -5,024 -30,706
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 10,497 19,640 5,528 -40,254 1,816
- Tăng giảm chi phí trả trước 334 -87 94 60 52
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
- Tiền lãi vay phải trả -707 -1,253 -1,196 -1,401 -1,447
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -4,832 -500 -44 -2,000 -3,187
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 34 19 3 50
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -2,734 -7,025 -3,461 -1,332 -3,751
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -33,387 -29,690 44,082 20,130 -33,592
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -39 -1,715 -1,157 -1,508 -1,526
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 76 100 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -284,979 -32,555 -44,281 -88,516 -56,941
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 11,816 20,200 82,715 36,238 53,897
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
6. Chi đầu tư ngắn hạn
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
9. Lãi tiền gửi đã thu
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 3,186 5,013 10,450 45,520 7,897
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -270,016 -9,058 47,803 -8,165 3,328
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 93,936 178,075 117,356 119,572 50,502
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -52,984 -142,272 -134,848 -136,514
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -3 -4 -2,887 -68,827 -15,551
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 40,948 35,799 -20,379 -85,768 34,951
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -262,455 -2,948 71,506 -73,803 4,687
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 293,886 31,439 28,496 100,012 26,147
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 8 6 10 -63 86
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 31,439 28,496 100,012 26,147 30,920