単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,008,180 982,357 701,230 601,381 757,352
Các khoản giảm trừ doanh thu 24 147 41 61 91
Doanh thu thuần 1,008,156 982,211 701,190 601,321 757,260
Giá vốn hàng bán 903,947 849,477 581,518 493,894 613,451
Lợi nhuận gộp 104,208 132,733 119,671 107,427 143,809
Doanh thu hoạt động tài chính 38,825 53,045 56,244 26,083 28,233
Chi phí tài chính 5,948 15,555 19,024 7,344 7,424
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,362 4,940 5,590 4,575 4,605
Chi phí bán hàng 40,356 44,133 37,259 30,929 36,578
Chi phí quản lý doanh nghiệp 63,708 72,584 80,248 69,967 72,520
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 203,062 223,755 235,990 177,831 225,511
Thu nhập khác 2,123 3,608 5,487 4,226 40,567
Chi phí khác 1,111 4,349 2,529 408 21,956
Lợi nhuận khác 1,011 -741 2,958 3,818 18,612
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 170,041 170,249 196,606 152,560 169,992
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 204,073 223,014 238,948 181,648 244,123
Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,916 5,369 11,246 8,542 5,312
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -6,376 4,603 -1,633 -1,751 4,563
Chi phí thuế TNDN 1,540 9,972 9,613 6,791 9,875
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 202,533 213,042 229,335 174,857 234,248
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -829 2,861 104 -607 23,737
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 203,362 210,181 229,231 175,465 210,511
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)