|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,008,180
|
982,357
|
701,230
|
601,381
|
757,352
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
24
|
147
|
41
|
61
|
91
|
|
Doanh thu thuần
|
1,008,156
|
982,211
|
701,190
|
601,321
|
757,260
|
|
Giá vốn hàng bán
|
903,947
|
849,477
|
581,518
|
493,894
|
613,451
|
|
Lợi nhuận gộp
|
104,208
|
132,733
|
119,671
|
107,427
|
143,809
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
38,825
|
53,045
|
56,244
|
26,083
|
28,233
|
|
Chi phí tài chính
|
5,948
|
15,555
|
19,024
|
7,344
|
7,424
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,362
|
4,940
|
5,590
|
4,575
|
4,605
|
|
Chi phí bán hàng
|
40,356
|
44,133
|
37,259
|
30,929
|
36,578
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
63,708
|
72,584
|
80,248
|
69,967
|
72,520
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
203,062
|
223,755
|
235,990
|
177,831
|
225,511
|
|
Thu nhập khác
|
2,123
|
3,608
|
5,487
|
4,226
|
40,567
|
|
Chi phí khác
|
1,111
|
4,349
|
2,529
|
408
|
21,956
|
|
Lợi nhuận khác
|
1,011
|
-741
|
2,958
|
3,818
|
18,612
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
170,041
|
170,249
|
196,606
|
152,560
|
169,992
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
204,073
|
223,014
|
238,948
|
181,648
|
244,123
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7,916
|
5,369
|
11,246
|
8,542
|
5,312
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-6,376
|
4,603
|
-1,633
|
-1,751
|
4,563
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,540
|
9,972
|
9,613
|
6,791
|
9,875
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
202,533
|
213,042
|
229,335
|
174,857
|
234,248
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-829
|
2,861
|
104
|
-607
|
23,737
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
203,362
|
210,181
|
229,231
|
175,465
|
210,511
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|