|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
32,060
|
47,360
|
64,937
|
37,839
|
95,591
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-39,001
|
-46,162
|
-46,722
|
-13,940
|
-47,426
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2,244
|
2,224
|
2,219
|
2,253
|
2,202
|
|
- Các khoản dự phòng
|
4,425
|
2,096
|
853
|
3,418
|
2,434
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-441
|
-6
|
-15
|
-9
|
101
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-46,001
|
-51,149
|
-51,033
|
-20,798
|
-53,647
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
772
|
672
|
1,253
|
1,196
|
1,484
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-6,941
|
1,198
|
18,215
|
23,899
|
48,165
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
11,716
|
-11,555
|
-19,452
|
-3,419
|
21,913
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
31,254
|
-25,622
|
-39,227
|
22,663
|
-5,024
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-11,723
|
10,497
|
19,640
|
5,528
|
-40,254
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-642
|
334
|
-87
|
94
|
60
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-737
|
-707
|
-1,253
|
-1,196
|
-1,401
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-3,500
|
-4,832
|
-500
|
-44
|
-2,000
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
9
|
34
|
|
19
|
3
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
9,708
|
-2,734
|
-7,025
|
-3,461
|
-1,332
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
29,144
|
-33,387
|
-29,690
|
44,082
|
20,130
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
-39
|
-1,715
|
-1,157
|
-1,508
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
76
|
100
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-79,943
|
-284,979
|
-32,555
|
-44,281
|
-88,516
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
17,192
|
11,816
|
20,200
|
82,715
|
36,238
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
40,286
|
3,186
|
5,013
|
10,450
|
45,520
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-22,464
|
-270,016
|
-9,058
|
47,803
|
-8,165
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
46,532
|
93,936
|
178,075
|
117,356
|
119,572
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-87,004
|
-52,984
|
-142,272
|
-134,848
|
-136,514
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-67,334
|
-3
|
-4
|
-2,887
|
-68,827
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-107,806
|
40,948
|
35,799
|
-20,379
|
-85,768
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-101,126
|
-262,455
|
-2,948
|
71,506
|
-73,803
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
394,142
|
293,886
|
31,439
|
28,496
|
100,012
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
869
|
8
|
6
|
10
|
-63
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
293,886
|
31,439
|
28,496
|
100,012
|
26,147
|