|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
64.937
|
37.839
|
95.591
|
52.480
|
55.687
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-46.722
|
-13.940
|
-47.426
|
-39.464
|
-41.244
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2.219
|
2.253
|
2.202
|
2.081
|
2.364
|
|
- Các khoản dự phòng
|
853
|
3.418
|
2.434
|
2.346
|
7.705
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-15
|
-9
|
101
|
-95
|
25
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-51.033
|
-20.798
|
-53.647
|
-45.160
|
-53.209
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1.253
|
1.196
|
1.484
|
1.364
|
1.870
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
18.215
|
23.899
|
48.165
|
13.016
|
14.443
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-19.452
|
-3.419
|
21.913
|
-9.435
|
-3.053
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-39.227
|
22.663
|
-5.024
|
-30.706
|
-18.551
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
19.640
|
5.528
|
-40.254
|
1.816
|
3.400
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-87
|
94
|
60
|
52
|
30
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1.253
|
-1.196
|
-1.401
|
-1.447
|
-1.870
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-500
|
-44
|
-2.000
|
-3.187
|
-2.229
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
19
|
3
|
50
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-7.025
|
-3.461
|
-1.332
|
-3.751
|
-1.192
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-29.690
|
44.082
|
20.130
|
-33.592
|
-9.023
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1.715
|
-1.157
|
-1.508
|
-1.526
|
-1.056
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
76
|
100
|
0
|
435
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-32.555
|
-44.281
|
-88.516
|
-56.941
|
-68.757
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
20.200
|
82.715
|
36.238
|
53.897
|
61.619
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
5.013
|
10.450
|
45.520
|
7.897
|
8.605
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-9.058
|
47.803
|
-8.165
|
3.328
|
846
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
178.075
|
117.356
|
119.572
|
50.502
|
134.900
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-142.272
|
-134.848
|
-136.514
|
|
-137.807
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-4
|
-2.887
|
-68.827
|
-15.551
|
14.721
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
35.799
|
-20.379
|
-85.768
|
34.951
|
11.814
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-2.948
|
71.506
|
-73.803
|
4.687
|
3.637
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
31.439
|
28.496
|
100.012
|
26.147
|
30.920
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
6
|
10
|
-63
|
86
|
-26
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
28.496
|
100.012
|
26.147
|
30.920
|
34.531
|