Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 142.348 166.029 170.185 192.683 235.428
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 71.672 26.324 45.565 59.575 24.636
1. Tiền 21.672 1.324 3.065 15.575 1.636
2. Các khoản tương đương tiền 50.000 25.000 42.500 44.000 23.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 18.000 71.100 67.100 94.200 134.653
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 18.000 71.100 67.100 94.200 134.653
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 49.200 65.955 54.991 36.153 73.198
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 45.784 63.082 52.384 33.507 70.578
2. Trả trước cho người bán 2.086 2.610 987 1.012 695
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2.814 1.747 3.103 3.118 3.409
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.484 -1.484 -1.484 -1.484 -1.484
IV. Tổng hàng tồn kho 3.089 2.359 2.362 2.493 2.623
1. Hàng tồn kho 3.089 2.359 2.362 2.493 2.623
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 386 292 168 262 317
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 386 292 153 256 317
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 15 6 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 607.619 570.694 538.702 504.287 468.081
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 540.897 503.385 467.997 433.425 398.597
1. Tài sản cố định hữu hình 530.668 493.204 457.863 423.339 388.557
- Nguyên giá 1.065.457 1.065.759 1.065.546 1.066.190 1.066.905
- Giá trị hao mòn lũy kế -534.789 -572.555 -607.682 -642.851 -678.348
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 10.228 10.181 10.134 10.087 10.039
- Nguyên giá 11.171 11.171 11.171 11.171 11.171
- Giá trị hao mòn lũy kế -943 -990 -1.037 -1.085 -1.132
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 213 213 213 213 213
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 213 213 213 213 213
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 66.509 67.096 70.491 70.648 69.271
1. Chi phí trả trước dài hạn 60.729 61.809 64.579 63.518 62.181
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 5.780 5.287 5.913 7.131 7.090
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 749.966 736.723 708.887 696.970 703.509
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 195.322 87.239 62.822 39.677 37.662
I. Nợ ngắn hạn 54.307 63.510 57.779 39.677 37.662
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 20.130 20.333 18.810 5.043 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 5.781 5.568 4.987 5.684 5.184
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 14.798 18.580 16.284 13.659 15.507
6. Phải trả người lao động 1.291 1.387 1.425 1.512 3.904
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 3.143 2.912 3.068 2.547 2.443
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 824 732 921 1.021 1.024
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 8.340 13.999 12.285 10.212 9.599
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 141.015 23.728 5.043 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 141.015 23.728 5.043 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 554.644 649.484 646.065 657.293 665.847
I. Vốn chủ sở hữu 554.644 649.484 646.065 657.293 665.847
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 320.000 320.000 320.000 320.000 320.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 10 10 10 10 10
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 185 185 185 185 185
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 103.543 174.529 167.407 177.596 184.577
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 40.641 74.433 129.752 139.057 145.596
- LNST chưa phân phối kỳ này 62.902 100.096 37.655 38.539 38.981
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 130.907 154.761 158.464 159.502 161.076
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 749.966 736.723 708.887 696.970 703.509