|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
509,924
|
494,033
|
573,790
|
678,305
|
329,453
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
265
|
6,795
|
1,303
|
35
|
1,840
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
509,660
|
487,238
|
572,488
|
678,270
|
327,613
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
474,089
|
457,885
|
516,705
|
626,099
|
299,921
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
35,570
|
29,353
|
55,783
|
52,170
|
27,692
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
5,015
|
5,353
|
5,933
|
6,712
|
5,979
|
|
7. Chi phí tài chính
|
6,588
|
10,044
|
10,531
|
17,904
|
8,704
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6,032
|
7,208
|
8,905
|
15,881
|
6,607
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
19,940
|
5,415
|
19,642
|
17,540
|
9,493
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11,810
|
12,961
|
16,011
|
11,751
|
11,470
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2,247
|
6,285
|
15,532
|
11,688
|
4,004
|
|
12. Thu nhập khác
|
5,373
|
1,802
|
241
|
348
|
1,159
|
|
13. Chi phí khác
|
527
|
76
|
720
|
42
|
203
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
4,846
|
1,727
|
-479
|
306
|
956
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
7,094
|
8,012
|
15,053
|
11,994
|
4,960
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,686
|
1,602
|
3,011
|
2,399
|
1,026
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
1,156
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,686
|
1,602
|
3,011
|
2,399
|
2,182
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
4,408
|
6,410
|
12,042
|
9,596
|
2,779
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
4,408
|
6,410
|
12,042
|
9,596
|
2,779
|