単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 509,924 494,033 573,790 678,305 329,453
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 265 6,795 1,303 35 1,840
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 509,660 487,238 572,488 678,270 327,613
4. Giá vốn hàng bán 474,089 457,885 516,705 626,099 299,921
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 35,570 29,353 55,783 52,170 27,692
6. Doanh thu hoạt động tài chính 5,015 5,353 5,933 6,712 5,979
7. Chi phí tài chính 6,588 10,044 10,531 17,904 8,704
-Trong đó: Chi phí lãi vay 6,032 7,208 8,905 15,881 6,607
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 19,940 5,415 19,642 17,540 9,493
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,810 12,961 16,011 11,751 11,470
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2,247 6,285 15,532 11,688 4,004
12. Thu nhập khác 5,373 1,802 241 348 1,159
13. Chi phí khác 527 76 720 42 203
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 4,846 1,727 -479 306 956
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 7,094 8,012 15,053 11,994 4,960
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,686 1,602 3,011 2,399 1,026
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 1,156
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,686 1,602 3,011 2,399 2,182
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 4,408 6,410 12,042 9,596 2,779
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 4,408 6,410 12,042 9,596 2,779