Unit: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 11,994 4,960 12,078 20,084 13,090
2. Điều chỉnh cho các khoản 33,726 -30,086 15,348 9,776 29,366
- Khấu hao TSCĐ 4,755 -5,389 5,510 5,905 -5,061
- Các khoản dự phòng 19,906 -23,615 -23 478 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 302 -1,709 -2,873 741
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -7,118 -5,979 -4,359 -11,701 -1,095
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 15,881 6,607 14,220 17,966 34,781
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 45,720 -25,125 27,425 29,860 42,456
- Tăng, giảm các khoản phải thu -156,907 344,326 -207,075 -57,752 41,318
- Tăng, giảm hàng tồn kho -83,787 -408,160 334,854 -100,964 260,768
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 8,927 9,390 75,174 39,290 -11,787
- Tăng giảm chi phí trả trước 5,467 -11,160 8,389 6,354 11,598
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -15,744 -6,459 -13,880 -18,210 -18,049
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2,737 -4,650 -5,339
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -226 -3,065 -535 -178
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -199,287 -97,188 217,171 -101,957 320,788
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -539 1,668 -13,950 3,934 47
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -22 0 386 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -107,800 -147,000 -265,000 -185,277 -37,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 181,970 236,880 107,800 147,000 205,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 6,844 5,979 3,188 7,644 6,789
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 80,453 97,527 -167,962 -26,312 174,836
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 676,706 556,119 634,164 515,213 320,102
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -459,772 -664,601 -511,098 -504,782 -736,741
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 -845 -170
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -23,839 -2 -23,826
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 193,095 -108,482 123,066 9,585 -440,634
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 74,261 -108,143 172,275 -118,684 54,990
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 45,834 119,793 13,873 186,148 70,337
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -302 2,223 0 2,873 -95
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 119,793 13,873 186,148 70,337 125,231