Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 76,954 49,218 39,263 38,917 94,986
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,128 755 3,718 2,301 12,906
1. Tiền 1,128 755 1,718 901 10,403
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 2,000 1,400 2,504
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 4,070 4,098 3,956 3,960 6,311
1. Chứng khoán kinh doanh 4,810 4,810 4,810 4,809 4,810
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -740 -711 -854 -850 -899
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 2,400
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 14,213 5,825 5,291 7,626 18,445
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 13,107 6,487 5,823 8,496 18,951
2. Trả trước cho người bán 839 428 595 256 157
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2,156 800 763 807 1,271
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,890 -1,890 -1,890 -1,933 -1,934
IV. Tổng hàng tồn kho 56,862 37,929 25,542 24,235 56,601
1. Hàng tồn kho 58,815 39,882 26,570 24,239 56,627
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,953 -1,953 -1,028 -4 -26
V. Tài sản ngắn hạn khác 682 611 756 796 723
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 47 31 24 8 231
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 34 39 35 29 31
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 602 540 697 759 460
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 37,874 37,532 37,587 37,056 35,606
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0
II. Tài sản cố định 12,402 12,369 12,227 11,967 11,783
1. Tài sản cố định hữu hình 5,933 5,901 5,710 5,454 5,275
- Nguyên giá 17,061 17,224 17,224 17,006 17,006
- Giá trị hao mòn lũy kế -11,127 -11,323 -11,514 -11,552 -11,732
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 6,468 6,468 6,517 6,513 6,508
- Nguyên giá 6,596 6,596 6,646 6,646 6,646
- Giá trị hao mòn lũy kế -128 -128 -129 -133 -137
III. Bất động sản đầu tư 11,208 11,131 11,054 10,976 10,899
- Nguyên giá 12,488 12,488 12,488 12,488 12,488
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,280 -1,357 -1,434 -1,512 -1,589
IV. Tài sản dở dang dài hạn 243 78 78
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 243 78 78
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 8,237 8,237 8,348 8,348 7,285
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 8,237 8,237 8,348 8,348 7,285
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 5,785 5,718 5,880 5,764 5,639
1. Chi phí trả trước dài hạn 5,701 5,653 5,831 5,728 5,616
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 85 65 49 36 22
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 114,828 86,750 76,850 75,973 130,592
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 58,006 29,587 19,914 17,797 72,016
I. Nợ ngắn hạn 52,506 24,314 14,914 13,024 67,470
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 22,189 5,410 5,245 7,020 3,339
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 26,260 13,841 7,861 4,726 59,409
4. Người mua trả tiền trước 2,707 3,735 411 387 3,174
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 223 287 127 135 523
6. Phải trả người lao động 629 796 804 585 807
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 357 334 326 35 76
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 128 168 396 393 399
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 13 -257 -257 -257 -257
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 5,500 5,272 5,000 4,773 4,545
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 45 45 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 5,455 5,227 5,000 4,773 4,545
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 56,823 57,163 56,936 58,176 58,576
I. Vốn chủ sở hữu 56,823 57,163 56,936 58,176 58,576
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 41,370 41,370 41,370 41,370 41,370
2. Thặng dư vốn cổ phần 2,227 2,227 2,325 2,227 2,228
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 1,102 1,102 1,102 1,102 1,102
5. Cổ phiếu quỹ -680 -680 -680 -680 -680
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 1,226 1,226 1,862 1,248 1,248
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 189 300 464 1,412 1,297
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1,293 1,293 1,527 688 688
- LNST chưa phân phối kỳ này -1,104 -994 -1,064 724 609
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 11,390 11,619 10,494 11,497 12,012
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 114,828 86,750 76,850 75,973 130,592