TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
48,407
|
44,875
|
106,033
|
108,312
|
50,049
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2,905
|
945
|
7,350
|
22,708
|
1,970
|
1. Tiền
|
2,905
|
945
|
1,220
|
2,638
|
1,970
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
6,130
|
20,070
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,163
|
1,163
|
1,369
|
1,369
|
1,369
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
2,342
|
2,342
|
2,342
|
2,342
|
2,342
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-1,180
|
-1,180
|
-973
|
-973
|
-973
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
10,448
|
8,855
|
22,254
|
12,569
|
8,628
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
7,777
|
6,421
|
18,485
|
13,260
|
6,848
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,063
|
306
|
2,634
|
118
|
1,438
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
2,450
|
2,869
|
2,150
|
0
|
1,600
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
786
|
888
|
725
|
933
|
481
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,628
|
-1,628
|
-1,741
|
-1,741
|
-1,741
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
33,325
|
33,345
|
74,495
|
71,097
|
37,518
|
1. Hàng tồn kho
|
34,173
|
34,030
|
75,178
|
71,781
|
37,922
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-848
|
-685
|
-683
|
-683
|
-403
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
566
|
566
|
566
|
568
|
564
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
60
|
4
|
30
|
26
|
14
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
2
|
10
|
17
|
21
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
506
|
560
|
526
|
525
|
528
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
38,173
|
38,757
|
38,163
|
37,907
|
37,554
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
12,151
|
11,988
|
11,794
|
12,349
|
12,193
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
5,659
|
5,500
|
5,310
|
5,870
|
5,718
|
- Nguyên giá
|
15,976
|
15,976
|
15,976
|
16,464
|
16,464
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10,316
|
-10,475
|
-10,665
|
-10,594
|
-10,746
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
6,492
|
6,488
|
6,483
|
6,479
|
6,475
|
- Nguyên giá
|
6,596
|
6,596
|
6,596
|
6,596
|
6,596
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-104
|
-108
|
-112
|
-117
|
-121
|
III. Bất động sản đầu tư
|
11,466
|
11,417
|
11,321
|
11,414
|
11,362
|
- Nguyên giá
|
12,293
|
12,293
|
12,293
|
12,488
|
12,488
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-827
|
-875
|
-971
|
-1,074
|
-1,126
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
764
|
842
|
78
|
78
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
764
|
842
|
78
|
78
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
8,607
|
8,614
|
7,914
|
7,906
|
7,914
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
8,607
|
8,614
|
7,914
|
7,906
|
7,914
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
5,667
|
5,723
|
6,075
|
5,943
|
5,856
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
5,667
|
5,723
|
6,075
|
5,943
|
5,856
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
282
|
249
|
216
|
216
|
150
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
86,580
|
83,631
|
144,196
|
146,219
|
87,603
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
26,924
|
25,096
|
85,072
|
86,084
|
28,771
|
I. Nợ ngắn hạn
|
20,015
|
18,197
|
78,169
|
79,674
|
22,817
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
12,847
|
10,067
|
18,812
|
3,640
|
12,078
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
4,627
|
5,723
|
33,623
|
42,770
|
8,081
|
4. Người mua trả tiền trước
|
433
|
1,316
|
4,463
|
12,083
|
424
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
673
|
168
|
213
|
375
|
379
|
6. Phải trả người lao động
|
550
|
212
|
425
|
588
|
602
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
563
|
319
|
286
|
298
|
328
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
565
|
635
|
20,591
|
20,164
|
1,167
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
-244
|
-244
|
-244
|
-244
|
-244
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
6,910
|
6,899
|
6,902
|
6,411
|
5,954
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
42
|
42
|
45
|
45
|
45
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
6,868
|
6,857
|
6,857
|
6,366
|
5,909
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
59,656
|
58,535
|
59,125
|
60,135
|
58,832
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
59,656
|
58,535
|
59,125
|
60,135
|
58,832
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
41,370
|
41,370
|
41,370
|
41,370
|
41,370
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2,249
|
2,249
|
2,249
|
2,249
|
2,249
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
1,102
|
1,102
|
1,102
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-680
|
-680
|
-680
|
-680
|
-680
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
1,194
|
1,194
|
1,194
|
1,194
|
1,194
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
3,458
|
2,655
|
1,712
|
2,308
|
927
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1,856
|
3,445
|
2,344
|
2,344
|
1,022
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1,602
|
-791
|
-631
|
-35
|
-95
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
12,064
|
11,747
|
12,177
|
12,592
|
12,670
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
86,580
|
83,631
|
144,196
|
146,219
|
87,603
|