Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 14,098 12,176 12,368 11,274 13,743
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 14,098 12,176 12,368 11,274 13,743
4. Giá vốn hàng bán 6,431 5,361 7,284 6,345 6,803
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 7,667 6,815 5,084 4,929 6,940
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,384 1,428 1,553 2,994 1,630
7. Chi phí tài chính 0 0 0 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,441 2,325 3,147 2,742 2,742
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 6,610 5,919 3,489 5,180 5,828
12. Thu nhập khác 18 7 8 7 19
13. Chi phí khác 4 10 50 12 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 14 -3 -42 -4 19
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 6,624 5,915 3,447 5,176 5,847
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,338 1,196 709 1,044 1,170
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,338 1,196 709 1,044 1,170
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 5,287 4,719 2,738 4,132 4,677
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 5,287 4,719 2,738 4,132 4,677