単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 12,368 11,274 13,743 12,893 12,728
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 12,368 11,274 13,743 12,893 12,728
4. Giá vốn hàng bán 7,284 6,345 6,803 5,642 7,658
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 5,084 4,929 6,940 7,251 5,070
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,553 2,994 1,630 1,819 2,214
7. Chi phí tài chính 0 0 0 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,147 2,742 2,742 2,475 2,656
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 3,489 5,180 5,828 6,594 4,628
12. Thu nhập khác 8 7 19 6 9
13. Chi phí khác 50 12 0 19
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -42 -4 19 6 -11
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3,447 5,176 5,847 6,600 4,617
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 709 1,044 1,170 1,320 927
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 709 1,044 1,170 1,320 927
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2,738 4,132 4,677 5,280 3,691
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2,738 4,132 4,677 5,280 3,691