単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 12,176 12,368 11,274 13,743 12,893
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 12,176 12,368 11,274 13,743 12,893
4. Giá vốn hàng bán 5,361 7,284 6,345 6,803 5,642
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 6,815 5,084 4,929 6,940 7,251
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,428 1,553 2,994 1,630 1,819
7. Chi phí tài chính 0 0 0 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,325 3,147 2,742 2,742 2,475
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 5,919 3,489 5,180 5,828 6,594
12. Thu nhập khác 7 8 7 19 6
13. Chi phí khác 10 50 12 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -3 -42 -4 19 6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 5,915 3,447 5,176 5,847 6,600
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,196 709 1,044 1,170 1,320
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,196 709 1,044 1,170 1,320
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 4,719 2,738 4,132 4,677 5,280
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 4,719 2,738 4,132 4,677 5,280