|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
14,098
|
12,176
|
12,368
|
11,274
|
13,743
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
14,098
|
12,176
|
12,368
|
11,274
|
13,743
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
6,431
|
5,361
|
7,284
|
6,345
|
6,803
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
7,667
|
6,815
|
5,084
|
4,929
|
6,940
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,384
|
1,428
|
1,553
|
2,994
|
1,630
|
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,441
|
2,325
|
3,147
|
2,742
|
2,742
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
6,610
|
5,919
|
3,489
|
5,180
|
5,828
|
|
12. Thu nhập khác
|
18
|
7
|
8
|
7
|
19
|
|
13. Chi phí khác
|
4
|
10
|
50
|
12
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
14
|
-3
|
-42
|
-4
|
19
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
6,624
|
5,915
|
3,447
|
5,176
|
5,847
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,338
|
1,196
|
709
|
1,044
|
1,170
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,338
|
1,196
|
709
|
1,044
|
1,170
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
5,287
|
4,719
|
2,738
|
4,132
|
4,677
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
5,287
|
4,719
|
2,738
|
4,132
|
4,677
|