|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
606,686
|
495,231
|
555,487
|
584,276
|
790,966
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
5,089
|
5,182
|
9,400
|
7,293
|
13,040
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
601,597
|
490,049
|
546,088
|
576,983
|
777,926
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
487,838
|
399,754
|
452,767
|
505,433
|
669,211
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
113,759
|
90,295
|
93,321
|
71,550
|
108,715
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
75,012
|
120,263
|
83,417
|
154,452
|
109,955
|
|
7. Chi phí tài chính
|
33,927
|
60,947
|
81,795
|
48,302
|
66,912
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
31,580
|
34,453
|
39,205
|
39,524
|
38,020
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-741
|
1,706
|
809
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
34,233
|
29,928
|
39,857
|
44,268
|
60,374
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
81,963
|
56,587
|
63,858
|
77,901
|
68,030
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
37,906
|
64,801
|
-7,964
|
55,530
|
23,353
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,417
|
9,133
|
893
|
2,315
|
3,012
|
|
13. Chi phí khác
|
1,363
|
3,927
|
3,621
|
7,661
|
3,676
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
54
|
5,207
|
-2,727
|
-5,346
|
-664
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
37,960
|
70,008
|
-10,692
|
50,185
|
22,688
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
8,834
|
17,151
|
8,053
|
16,977
|
-14,357
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
2,849
|
3,978
|
-3,117
|
-4,559
|
31,300
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
11,683
|
21,128
|
4,936
|
12,419
|
16,942
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
26,278
|
48,879
|
-15,627
|
37,766
|
5,746
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
10,199
|
13,939
|
6,197
|
44,583
|
10,649
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
16,079
|
34,940
|
-21,824
|
-6,817
|
-4,902
|