|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
555,487
|
584,276
|
790,966
|
527,998
|
703,945
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
9,400
|
7,293
|
13,040
|
10,257
|
17,871
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
546,088
|
576,983
|
777,926
|
517,741
|
686,075
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
452,767
|
505,433
|
669,211
|
450,320
|
578,140
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
93,321
|
71,550
|
108,715
|
67,421
|
107,935
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
83,417
|
154,452
|
109,955
|
113,331
|
70,070
|
|
7. Chi phí tài chính
|
81,795
|
48,302
|
66,912
|
104,624
|
45,158
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
39,205
|
39,524
|
38,020
|
38,250
|
30,999
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
809
|
|
0
|
|
424
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
39,857
|
44,268
|
60,374
|
48,878
|
51,959
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
63,858
|
77,901
|
68,030
|
72,708
|
71,408
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-7,964
|
55,530
|
23,353
|
-45,981
|
9,904
|
|
12. Thu nhập khác
|
893
|
2,315
|
3,012
|
-125
|
187
|
|
13. Chi phí khác
|
3,621
|
7,661
|
3,676
|
6,137
|
2,666
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2,727
|
-5,346
|
-664
|
-6,261
|
-2,478
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-10,692
|
50,185
|
22,688
|
-51,719
|
7,426
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
8,053
|
16,977
|
-14,357
|
799
|
7,989
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-3,117
|
-4,559
|
31,300
|
2,450
|
-2,692
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4,936
|
12,419
|
16,942
|
3,249
|
5,297
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-15,627
|
37,766
|
5,746
|
-54,969
|
2,129
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
6,197
|
44,583
|
10,649
|
-3,912
|
29,530
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-21,824
|
-6,817
|
-4,902
|
-51,057
|
-27,401
|