Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 268,112 285,900 284,462 280,825 165,440
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 36,433 34,580 40,101 109,028 21,164
1. Tiền 23,433 30,580 21,101 17,028 14,164
2. Các khoản tương đương tiền 13,000 4,000 19,000 92,000 7,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 204,372 218,372 214,372 148,372 120,372
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 204,372 218,372 214,372 148,372 120,372
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 25,333 30,791 27,673 20,770 22,113
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 11,029 14,965 12,852 13,161 14,216
2. Trả trước cho người bán 1,681 1,711 1,392 1,530 1,590
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 16
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 21,207 22,697 22,011 15,040 15,251
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -8,584 -8,582 -8,582 -8,961 -8,961
IV. Tổng hàng tồn kho 773 796 713 978 553
1. Hàng tồn kho 1,494 1,517 1,434 1,699 1,274
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -721 -721 -721 -721 -721
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,201 1,361 1,603 1,678 1,239
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 840 1,043 1,319 1,008 949
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 15 15 15 15 15
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 345 303 269 655 275
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 81,383 80,004 78,377 77,418 76,861
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,308 1,312 1,313 1,308 1,313
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1,308 1,312 1,313 1,308 1,313
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 63,460 62,165 61,116 59,821 56,153
1. Tài sản cố định hữu hình 24,311 23,243 22,417 21,341 17,892
- Nguyên giá 86,623 86,630 86,944 86,980 82,264
- Giá trị hao mòn lũy kế -62,312 -63,388 -64,527 -65,639 -64,373
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 39,149 38,923 38,699 38,480 38,261
- Nguyên giá 52,135 52,135 52,135 52,135 52,135
- Giá trị hao mòn lũy kế -12,985 -13,212 -13,436 -13,654 -13,873
III. Bất động sản đầu tư 3,036 2,988 2,939 2,890 2,842
- Nguyên giá 26,963 26,963 26,963 26,963 26,963
- Giá trị hao mòn lũy kế -23,927 -23,975 -24,024 -24,073 -24,121
IV. Tài sản dở dang dài hạn 2,588 2,588 2,588 2,588 5,943
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2,588 2,588 2,588 2,588 5,943
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 18,984 18,984 18,984 18,984 18,984
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -18,984 -18,984 -18,984 -18,984 -18,984
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 10,991 10,951 10,421 10,810 10,609
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,554 2,882 2,720 3,478 3,645
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 96 91 85 79 74
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 8,341 7,978 7,616 7,253 6,890
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 349,495 365,903 362,839 358,242 242,301
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 31,757 42,123 34,030 35,623 50,760
I. Nợ ngắn hạn 23,411 33,777 25,684 27,505 42,642
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 171 114 57 228 15,171
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 8,062 14,539 7,301 8,194 8,243
4. Người mua trả tiền trước 120 223 276 229 230
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,478 7,112 6,645 1,407 3,445
6. Phải trả người lao động 3,072 3,040 3,234 4,867 1,347
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 188 926 561 182 180
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 5,828 5,379 5,180 5,569 7,116
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,492 2,444 2,430 6,828 6,909
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 8,346 8,346 8,346 8,118 8,118
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 8,000 8,000 8,000 8,000 8,000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 346 346 346 118 118
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 317,738 323,780 328,809 322,620 191,541
I. Vốn chủ sở hữu 317,738 323,780 328,809 322,620 191,541
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 144,200 144,200 144,200 144,200 144,200
2. Thặng dư vốn cổ phần 11,437 11,437 11,437 11,437 11,437
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 1,203 1,203 1,203 1,203 1,203
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 151,694 157,224 161,747 156,261 25,225
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 148,846 148,846 148,846 144,417 25,271
- LNST chưa phân phối kỳ này 2,848 8,378 12,902 11,844 -47
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 9,205 9,717 10,222 9,520 9,477
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 349,495 365,903 362,839 358,242 242,301