|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
267.211
|
268.112
|
285.900
|
284.462
|
280.825
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
43.709
|
36.433
|
34.580
|
40.101
|
109.028
|
|
1. Tiền
|
22.709
|
23.433
|
30.580
|
21.101
|
17.028
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
21.000
|
13.000
|
4.000
|
19.000
|
92.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
188.372
|
204.372
|
218.372
|
214.372
|
148.372
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
188.372
|
204.372
|
218.372
|
214.372
|
148.372
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
33.146
|
25.333
|
30.791
|
27.673
|
20.770
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
13.998
|
11.029
|
14.965
|
12.852
|
13.161
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.865
|
1.681
|
1.711
|
1.392
|
1.530
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
25.920
|
21.207
|
22.697
|
22.011
|
15.040
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-8.637
|
-8.584
|
-8.582
|
-8.582
|
-8.961
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
689
|
773
|
796
|
713
|
978
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1.410
|
1.494
|
1.517
|
1.434
|
1.699
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-721
|
-721
|
-721
|
-721
|
-721
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.295
|
1.201
|
1.361
|
1.603
|
1.678
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.006
|
840
|
1.043
|
1.319
|
1.008
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
17
|
15
|
15
|
15
|
15
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
273
|
345
|
303
|
269
|
655
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
83.181
|
81.383
|
80.004
|
78.377
|
77.418
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1.008
|
1.308
|
1.312
|
1.313
|
1.308
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1.008
|
1.308
|
1.312
|
1.313
|
1.308
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
65.186
|
63.460
|
62.165
|
61.116
|
59.821
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
25.810
|
24.311
|
23.243
|
22.417
|
21.341
|
|
- Nguyên giá
|
87.030
|
86.623
|
86.630
|
86.944
|
86.980
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-61.219
|
-62.312
|
-63.388
|
-64.527
|
-65.639
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
39.376
|
39.149
|
38.923
|
38.699
|
38.480
|
|
- Nguyên giá
|
52.135
|
52.135
|
52.135
|
52.135
|
52.135
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12.759
|
-12.985
|
-13.212
|
-13.436
|
-13.654
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
3.085
|
3.036
|
2.988
|
2.939
|
2.890
|
|
- Nguyên giá
|
26.963
|
26.963
|
26.963
|
26.963
|
26.963
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-23.878
|
-23.927
|
-23.975
|
-24.024
|
-24.073
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
2.588
|
2.588
|
2.588
|
2.588
|
2.588
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2.588
|
2.588
|
2.588
|
2.588
|
2.588
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
18.984
|
18.984
|
18.984
|
18.984
|
18.984
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-18.984
|
-18.984
|
-18.984
|
-18.984
|
-18.984
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
11.314
|
10.991
|
10.951
|
10.421
|
10.810
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2.509
|
2.554
|
2.882
|
2.720
|
3.478
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
102
|
96
|
91
|
85
|
79
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
8.703
|
8.341
|
7.978
|
7.616
|
7.253
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
350.392
|
349.495
|
365.903
|
362.839
|
358.242
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
35.842
|
31.757
|
42.123
|
34.030
|
35.623
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
27.496
|
23.411
|
33.777
|
25.684
|
27.505
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
228
|
171
|
114
|
57
|
228
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
10.903
|
8.062
|
14.539
|
7.301
|
8.194
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
103
|
120
|
223
|
276
|
229
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.999
|
3.478
|
7.112
|
6.645
|
1.407
|
|
6. Phải trả người lao động
|
5.341
|
3.072
|
3.040
|
3.234
|
4.867
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
210
|
188
|
926
|
561
|
182
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
5.074
|
5.828
|
5.379
|
5.180
|
5.569
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.638
|
2.492
|
2.444
|
2.430
|
6.828
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
8.346
|
8.346
|
8.346
|
8.346
|
8.118
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
8.000
|
8.000
|
8.000
|
8.000
|
8.000
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
346
|
346
|
346
|
346
|
118
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
314.550
|
317.738
|
323.780
|
328.809
|
322.620
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
314.550
|
317.738
|
323.780
|
328.809
|
322.620
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
144.200
|
144.200
|
144.200
|
144.200
|
144.200
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
11.437
|
11.437
|
11.437
|
11.437
|
11.437
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
1.203
|
1.203
|
1.203
|
1.203
|
1.203
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
148.800
|
151.694
|
157.224
|
161.747
|
156.261
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
122.332
|
148.846
|
148.846
|
148.846
|
144.417
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
26.468
|
2.848
|
8.378
|
12.902
|
11.844
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
8.911
|
9.205
|
9.717
|
10.222
|
9.520
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
350.392
|
349.495
|
365.903
|
362.839
|
358.242
|