Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 244.418 242.042 255.046 261.681 267.211
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 20.253 27.335 30.894 39.560 43.709
1. Tiền 20.253 16.335 19.894 21.560 22.709
2. Các khoản tương đương tiền 0 11.000 11.000 18.000 21.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 185.072 180.572 185.772 184.372 188.372
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 185.072 180.572 185.772 184.372 188.372
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 35.271 31.465 35.467 35.245 33.146
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 20.918 15.890 17.403 16.568 13.998
2. Trả trước cho người bán 923 1.056 1.355 1.020 1.865
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 21.743 22.833 25.023 25.969 25.920
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -8.313 -8.313 -8.313 -8.313 -8.637
IV. Tổng hàng tồn kho 1.187 982 979 708 689
1. Hàng tồn kho 1.883 1.678 1.675 1.403 1.410
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -695 -695 -695 -695 -721
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.635 1.687 1.934 1.797 1.295
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.262 1.280 1.453 1.424 1.006
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 15 15 117 48 17
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1.358 392 365 325 273
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 88.985 87.054 86.008 84.594 83.181
I. Các khoản phải thu dài hạn 126 126 1.011 1.008 1.008
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 126 126 1.011 1.008 1.008
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 69.798 68.534 67.135 66.412 65.186
1. Tài sản cố định hữu hình 29.513 28.478 27.305 26.810 25.810
- Nguyên giá 86.104 86.304 86.291 86.843 87.030
- Giá trị hao mòn lũy kế -56.592 -57.826 -58.985 -60.033 -61.219
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 40.285 40.056 39.829 39.603 39.376
- Nguyên giá 52.135 52.135 52.135 52.135 52.135
- Giá trị hao mòn lũy kế -11.850 -12.079 -12.306 -12.532 -12.759
III. Bất động sản đầu tư 3.280 3.231 3.182 3.134 3.085
- Nguyên giá 26.963 26.963 26.963 26.963 26.963
- Giá trị hao mòn lũy kế -23.683 -23.732 -23.781 -23.829 -23.878
IV. Tài sản dở dang dài hạn 2.588 2.588 2.588 2.588 2.588
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2.588 2.588 2.588 2.588 2.588
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 18.984 18.984 18.984 18.984 18.984
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -18.984 -18.984 -18.984 -18.984 -18.984
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3.040 2.784 2.663 2.386 2.611
1. Chi phí trả trước dài hạn 2.915 2.665 2.550 2.278 2.509
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 125 119 113 108 102
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 10.154 9.791 9.429 9.066 8.703
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 333.403 329.096 341.054 346.274 350.392
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 46.672 33.283 38.023 37.771 35.842
I. Nợ ngắn hạn 37.193 24.709 29.449 29.197 27.496
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 336 233 130 57 228
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 16.858 9.717 11.427 10.252 10.903
4. Người mua trả tiền trước 18 51 26 86 103
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3.150 3.059 4.758 7.806 2.999
6. Phải trả người lao động 7.818 2.446 3.460 3.157 5.341
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 116 65 1.874 250 210
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 5.181 5.978 4.982 4.914 5.074
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3.716 3.159 2.792 2.676 2.638
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 9.479 8.574 8.574 8.574 8.346
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 8.905 8.000 8.000 8.000 8.000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 574 574 574 574 346
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 286.730 295.813 303.031 308.503 314.550
I. Vốn chủ sở hữu 286.730 295.813 303.031 308.503 314.550
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 144.200 144.200 144.200 144.200 144.200
2. Thặng dư vốn cổ phần 11.437 11.437 11.437 11.437 11.437
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 1.203 1.203 1.203 1.203 1.203
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 120.868 129.971 137.205 143.128 148.800
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 75.259 122.332 122.332 122.332 122.332
- LNST chưa phân phối kỳ này 45.609 7.639 14.873 20.796 26.468
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 9.023 9.003 8.987 8.535 8.911
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 333.403 329.096 341.054 346.274 350.392