Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 42,232 31,409 35,773 33,111 25,289
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 42,232 31,409 35,773 33,111 25,289
4. Giá vốn hàng bán 33,447 24,500 27,881 25,833 25,616
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 8,784 6,909 7,892 7,278 -327
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3,770 1,198 2,474 2,283 4,141
7. Chi phí tài chính 25 25 71 15 12
-Trong đó: Chi phí lãi vay 19 21 15 12 12
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,733 2,859 3,045 3,048 4,500
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 7,797 5,222 7,250 6,497 -697
12. Thu nhập khác 31 96 420 0 0
13. Chi phí khác 12 1,009 0 94 9
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 19 -913 420 -94 -9
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 7,816 4,309 7,671 6,403 -706
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,698 1,155 1,623 1,368 16
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 6 6 6 6 6
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,703 1,161 1,629 1,374 22
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 6,113 3,148 6,042 5,029 -728
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 376 300 512 506 205
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 5,737 2,848 5,530 4,524 -933