|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
42,232
|
31,409
|
35,773
|
33,111
|
25,289
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
42,232
|
31,409
|
35,773
|
33,111
|
25,289
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
33,447
|
24,500
|
27,881
|
25,833
|
25,616
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
8,784
|
6,909
|
7,892
|
7,278
|
-327
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,770
|
1,198
|
2,474
|
2,283
|
4,141
|
|
7. Chi phí tài chính
|
25
|
25
|
71
|
15
|
12
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
19
|
21
|
15
|
12
|
12
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,733
|
2,859
|
3,045
|
3,048
|
4,500
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
7,797
|
5,222
|
7,250
|
6,497
|
-697
|
|
12. Thu nhập khác
|
31
|
96
|
420
|
0
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
12
|
1,009
|
0
|
94
|
9
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
19
|
-913
|
420
|
-94
|
-9
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
7,816
|
4,309
|
7,671
|
6,403
|
-706
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,698
|
1,155
|
1,623
|
1,368
|
16
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
6
|
6
|
6
|
6
|
6
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,703
|
1,161
|
1,629
|
1,374
|
22
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
6,113
|
3,148
|
6,042
|
5,029
|
-728
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
376
|
300
|
512
|
506
|
205
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
5,737
|
2,848
|
5,530
|
4,524
|
-933
|