1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
261.116
|
288.880
|
289.684
|
319.649
|
325.921
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
19.256
|
15.014
|
27.182
|
20.641
|
20.929
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
241.860
|
273.866
|
262.502
|
299.008
|
304.992
|
4. Giá vốn hàng bán
|
209.311
|
239.279
|
227.017
|
262.309
|
273.882
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
32.549
|
34.587
|
35.485
|
36.699
|
31.111
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3.010
|
1.294
|
2.595
|
1.088
|
3.703
|
7. Chi phí tài chính
|
10.721
|
9.493
|
9.646
|
8.955
|
8.600
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
10.672
|
9.471
|
9.637
|
8.955
|
8.510
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
16.138
|
16.566
|
17.754
|
18.169
|
18.467
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5.949
|
5.908
|
5.909
|
5.669
|
5.449
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2.752
|
3.915
|
4.770
|
4.994
|
2.298
|
12. Thu nhập khác
|
209
|
51
|
52
|
104
|
190
|
13. Chi phí khác
|
8
|
0
|
1
|
47
|
11
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
201
|
51
|
51
|
57
|
179
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2.953
|
3.966
|
4.821
|
5.051
|
2.477
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
421
|
571
|
560
|
709
|
412
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-105
|
3
|
247
|
25
|
-25
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
316
|
574
|
806
|
733
|
387
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2.636
|
3.392
|
4.015
|
4.318
|
2.090
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2.636
|
3.392
|
4.015
|
4.318
|
2.090
|