Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 261.116 288.880 289.684 319.649 325.921
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 19.256 15.014 27.182 20.641 20.929
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 241.860 273.866 262.502 299.008 304.992
4. Giá vốn hàng bán 209.311 239.279 227.017 262.309 273.882
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 32.549 34.587 35.485 36.699 31.111
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3.010 1.294 2.595 1.088 3.703
7. Chi phí tài chính 10.721 9.493 9.646 8.955 8.600
-Trong đó: Chi phí lãi vay 10.672 9.471 9.637 8.955 8.510
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 16.138 16.566 17.754 18.169 18.467
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5.949 5.908 5.909 5.669 5.449
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2.752 3.915 4.770 4.994 2.298
12. Thu nhập khác 209 51 52 104 190
13. Chi phí khác 8 0 1 47 11
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 201 51 51 57 179
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2.953 3.966 4.821 5.051 2.477
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 421 571 560 709 412
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -105 3 247 25 -25
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 316 574 806 733 387
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2.636 3.392 4.015 4.318 2.090
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2.636 3.392 4.015 4.318 2.090