|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
325.921
|
293.719
|
296.940
|
299.727
|
299.784
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
20.929
|
15.428
|
11.229
|
509
|
136
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
304.992
|
278.291
|
285.711
|
299.218
|
299.648
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
273.882
|
242.179
|
251.149
|
265.539
|
262.611
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
31.111
|
36.111
|
34.562
|
33.678
|
37.037
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3.703
|
2.457
|
3.339
|
3.544
|
3.522
|
|
7. Chi phí tài chính
|
8.600
|
7.854
|
8.682
|
8.275
|
8.861
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
8.510
|
7.854
|
8.598
|
8.272
|
8.768
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
18.467
|
18.790
|
18.032
|
18.335
|
20.824
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5.449
|
5.997
|
5.363
|
7.182
|
5.855
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2.298
|
5.927
|
5.824
|
3.430
|
5.019
|
|
12. Thu nhập khác
|
190
|
75
|
98
|
103
|
87
|
|
13. Chi phí khác
|
11
|
454
|
7
|
2
|
99
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
179
|
-379
|
91
|
102
|
-11
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2.477
|
5.549
|
5.915
|
3.532
|
5.008
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
412
|
1.771
|
963
|
638
|
1.418
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-25
|
-103
|
-786
|
-95
|
-107
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
387
|
1.669
|
177
|
543
|
1.311
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2.090
|
3.880
|
5.738
|
2.989
|
3.697
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2.090
|
3.880
|
5.738
|
2.989
|
3.697
|