I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được
|
18.217.085
|
7.816.541
|
10.300.514
|
10.566.582
|
23.128.644
|
- Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả
|
-10.512.158
|
-8.854.144
|
-8.981.411
|
-7.105.768
|
-7.898.810
|
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được
|
112.997
|
-221.715
|
545.161
|
-145.070
|
1.156.938
|
- Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán)
|
129.948
|
41.965
|
147.855
|
35.455
|
125.147
|
- Thu nhập khác
|
249.072
|
144.190
|
-2.279
|
336.377
|
105.667
|
- Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro
|
31.695
|
12.240
|
91.387
|
52.171
|
322.300
|
- Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ
|
-1.151.572
|
-1.095.567
|
-1.215.867
|
-1.082.271
|
-2.184.429
|
- Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ
|
-400.000
|
-368.945
|
-1.078.691
|
-299.779
|
-114.077
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động
|
6.677.067
|
-2.525.435
|
-193.331
|
2.357.697
|
14.641.380
|
1. Những thay đổi về tài sản hoạt động
|
|
|
|
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác
|
3.198.672
|
-12.213.606
|
-388.002
|
-1.905.598
|
-1.264.368
|
- (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán
|
-4.624.140
|
-29.007.324
|
15.845.249
|
17.308.299
|
-1.805.162
|
- (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
0
|
|
|
-21.453
|
21.453
|
- (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng
|
-17.935.976
|
797.614
|
-23.589.211
|
-19.728.195
|
-38.966.053
|
- (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản
|
-2.012.601
|
-891.463
|
-481.791
|
-331.326
|
-4.869.912
|
- (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động
|
4.887.307
|
3.449.857
|
599.826
|
3.624.819
|
-20.029.431
|
2. Những thay đổi về công nợ hoạt động
|
|
|
|
|
|
- Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
-20.228
|
-24.850
|
-29.864
|
-18.354
|
-17.726
|
- Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD
|
12.931.773
|
-2.167.351
|
23.310.394
|
15.761.391
|
26.420.268
|
- Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng
|
20.054.018
|
-3.206.375
|
14.999.085
|
12.503.653
|
28.098.155
|
- Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá
|
6.898.657
|
-6.877.648
|
-111.456
|
715.573
|
2.699.999
|
- Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro
|
-34.497
|
-35.992
|
-34.556
|
-43.698
|
-67.338
|
- Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
2.842
|
74.044
|
68.914
|
-240.110
|
61.927
|
- Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động
|
-4.719.302
|
212.127
|
338.218
|
-1.999.036
|
-488.476
|
- Chi từ các quỹ của TCTD
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
25.303.592
|
-52.416.402
|
30.333.475
|
27.983.662
|
4.434.716
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
- Tiền giảm do bán công ty con
|
|
|
|
|
|
- Mua sắm TSCĐ
|
-62.400
|
202.603
|
-36.500
|
-29.206
|
-106.715
|
- Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
|
-424
|
32
|
632
|
759
|
1.051
|
- Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
|
-115
|
-248
|
-3
|
-344
|
-637
|
- Mua sắm bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
|
38.200
|
|
|
|
|
- Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
|
35.966
|
|
|
|
|
- Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn
|
-574
|
|
|
7.111
|
6.178
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
10.653
|
202.387
|
-35.871
|
-21.680
|
-100.123
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
- Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu
|
0
|
|
435.104
|
0
|
0
|
- Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
- Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia
|
0
|
-327
|
-45
|
-34.658
|
-376
|
- Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
0
|
-327
|
435.059
|
-34.658
|
-376
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
25.314.245
|
-52.214.342
|
30.732.663
|
27.927.324
|
4.334.217
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
85.645.898
|
110.859.786
|
58.645.444
|
89.072.707
|
117.000.031
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
110.960.143
|
58.645.444
|
89.378.107
|
117.000.031
|
121.334.248
|