|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được
|
7,339,701
|
20,857,009
|
7,339,701
|
18,843,195
|
12,429,924
|
|
- Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả
|
-7,353,451
|
-7,581,997
|
-7,353,451
|
-10,415,276
|
-10,479,602
|
|
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được
|
417,610
|
809,200
|
417,610
|
1,318,551
|
1,288,718
|
|
- Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán)
|
57,280
|
157,517
|
57,280
|
-250,868
|
68,010
|
|
- Thu nhập khác
|
1,360
|
255,714
|
1,360
|
3,636,845
|
25,724
|
|
- Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro
|
70,364
|
101,954
|
70,364
|
496,844
|
573,959
|
|
- Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ
|
-1,039,760
|
-1,610,260
|
-1,039,760
|
-2,076,560
|
-1,276,035
|
|
- Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ
|
-1,520,161
|
-303,960
|
-1,520,161
|
-30,679
|
-2,254,351
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động
|
-2,027,057
|
12,685,177
|
-2,027,057
|
11,522,052
|
376,347
|
|
1. Những thay đổi về tài sản hoạt động
|
|
|
|
|
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác
|
-210,429
|
9,424,470
|
-210,429
|
2,409,248
|
1,594,825
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán
|
8,481,755
|
-15,827,255
|
8,481,755
|
3,760,446
|
-2,745,094
|
|
- (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
|
|
|
-140,580
|
140,580
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng
|
-47,998,153
|
-26,615,973
|
-47,998,153
|
-7,009,508
|
-13,295,205
|
|
- (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản
|
-23,858
|
-3,866,234
|
-23,858
|
-1,394,573
|
-522,480
|
|
- (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động
|
17,061,937
|
-17,403,016
|
17,061,937
|
-18,295,816
|
-3,452,648
|
|
2. Những thay đổi về công nợ hoạt động
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
-15,807
|
-20,307
|
-15,807
|
14,197,523
|
-2,560,770
|
|
- Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD
|
2,944,261
|
-15,886,846
|
2,944,261
|
9,480,067
|
8,967,244
|
|
- Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng
|
30,219,693
|
31,602,047
|
30,219,693
|
7,321,269
|
28,045,263
|
|
- Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá
|
2,350,619
|
12,999,500
|
2,350,619
|
-1,701,070
|
20,344
|
|
- Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro
|
3,834,591
|
2,714,266
|
3,834,591
|
7,767,417
|
988,145
|
|
- Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
-9,577
|
34,360
|
-9,577
|
-165,386
|
164,697
|
|
- Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động
|
127,343
|
-228,666
|
127,343
|
303,835
|
-163,313
|
|
- Chi từ các quỹ của TCTD
|
|
-34,656
|
|
-3,909
|
-15,433
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
14,735,318
|
-10,423,133
|
14,735,318
|
28,051,015
|
17,542,502
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền giảm do bán công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
- Mua sắm TSCĐ
|
-22,178
|
-59,794
|
-22,178
|
-220,040
|
-14,105
|
|
- Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
|
341
|
392
|
341
|
512
|
230
|
|
- Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
|
-74
|
-534
|
-74
|
-970
|
|
|
- Mua sắm bất động sản đầu tư
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
|
|
|
|
-33,410
|
|
|
- Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn
|
1,947
|
-1,947
|
1,947
|
33,994
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-19,964
|
-61,883
|
-19,964
|
-219,914
|
-13,875
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia
|
-81
|
-2,002,749
|
-81
|
-1,572
|
-427
|
|
- Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
-81
|
-2,002,749
|
-81
|
-1,572
|
-427
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
14,715,273
|
-12,487,765
|
14,715,273
|
27,829,529
|
17,528,200
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
121,317,534
|
136,032,807
|
121,317,534
|
134,798,134
|
161,907,719
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
136,032,807
|
123,545,042
|
136,032,807
|
162,627,663
|
179,435,919
|