Thu nhập lãi thuần
|
5.356.054
|
5.170.071
|
4.098.592
|
3.261.808
|
8.283.811
|
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự
|
15.132.462
|
13.052.429
|
10.958.206
|
10.375.405
|
15.893.687
|
Chi phí lãi và các chi phí tương tự
|
-9.776.408
|
-7.882.358
|
-6.859.614
|
-7.113.597
|
-7.609.876
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ
|
134.246
|
148.542
|
224.343
|
144.726
|
754.928
|
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ
|
252.767
|
226.505
|
310.706
|
236.730
|
784.710
|
Chi phí hoạt động dịch vụ
|
-118.521
|
-77.963
|
-86.363
|
-92.004
|
-29.782
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối
|
45.021
|
52.460
|
21.023
|
-25.716
|
38.517
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
24
|
2.141
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
|
34.224
|
5.042
|
24.151
|
74.788
|
-109.984
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác
|
282.989
|
456.213
|
165.739
|
388.962
|
428.382
|
Thu nhập từ hoạt động khác
|
307.833
|
474.012
|
179.775
|
406.435
|
555.722
|
Chi phí hoạt động khác
|
-24.844
|
-17.799
|
-14.036
|
-17.473
|
-127.340
|
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần
|
-44.293
|
7.540
|
7.698
|
7.111
|
6.178
|
Chi phí hoạt động
|
-1.192.502
|
-1.114.655
|
-1.195.279
|
-1.160.910
|
-2.276.373
|
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
4.615.739
|
4.725.213
|
3.346.267
|
2.690.793
|
7.127.600
|
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
-3.880.765
|
-708.192
|
-503.617
|
-517.380
|
-4.632.726
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
734.974
|
4.017.021
|
2.842.650
|
2.173.413
|
2.494.874
|
Chi phí thuế TNDN
|
-155.909
|
-807.737
|
-567.364
|
-433.482
|
-513.275
|
Chi phí thuế thu nhập hiện hành
|
-155.909
|
-807.737
|
-567.364
|
-421.562
|
-513.275
|
Chi phí thuế TNDN giữ lại
|
|
|
|
-11.920
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
579.065
|
3.209.284
|
2.275.286
|
1.739.931
|
1.981.599
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
579.065
|
3.209.284
|
2.275.286
|
1.739.931
|
1.981.599
|