Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
Thu nhập lãi thuần 5.356.054 5.170.071 4.098.592 3.261.808 8.283.811
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 15.132.462 13.052.429 10.958.206 10.375.405 15.893.687
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -9.776.408 -7.882.358 -6.859.614 -7.113.597 -7.609.876
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 134.246 148.542 224.343 144.726 754.928
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 252.767 226.505 310.706 236.730 784.710
Chi phí hoạt động dịch vụ -118.521 -77.963 -86.363 -92.004 -29.782
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối 45.021 52.460 21.023 -25.716 38.517
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 24 2.141
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 34.224 5.042 24.151 74.788 -109.984
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác 282.989 456.213 165.739 388.962 428.382
Thu nhập từ hoạt động khác 307.833 474.012 179.775 406.435 555.722
Chi phí hoạt động khác -24.844 -17.799 -14.036 -17.473 -127.340
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần -44.293 7.540 7.698 7.111 6.178
Chi phí hoạt động -1.192.502 -1.114.655 -1.195.279 -1.160.910 -2.276.373
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 4.615.739 4.725.213 3.346.267 2.690.793 7.127.600
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -3.880.765 -708.192 -503.617 -517.380 -4.632.726
Tổng lợi nhuận trước thuế 734.974 4.017.021 2.842.650 2.173.413 2.494.874
Chi phí thuế TNDN -155.909 -807.737 -567.364 -433.482 -513.275
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -155.909 -807.737 -567.364 -421.562 -513.275
Chi phí thuế TNDN giữ lại -11.920
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 579.065 3.209.284 2.275.286 1.739.931 1.981.599
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 579.065 3.209.284 2.275.286 1.739.931 1.981.599