単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Thu nhập lãi thuần 5,543,669 9,126,756 5,543,669 3,830,762 5,497,241
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 13,868,209 18,005,250 13,868,209 14,201,400 17,133,266
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -8,324,540 -8,878,494 -8,324,540 -10,370,638 -11,636,025
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 329,251 684,576 329,251 1,318,508 1,288,732
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 375,946 76,171 375,946 1,385,739 1,336,149
Chi phí hoạt động dịch vụ -46,695 -77,138 -46,695 -67,231 -47,417
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối 48,409 68,196 48,409 72,188 65,123
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh -58
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 56,128 89,887 56,128 71,937 3,445
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác 71,597 357,921 71,597 492,231 599,912
Thu nhập từ hoạt động khác 86,062 418,345 86,062 547,348 618,374
Chi phí hoạt động khác -14,465 -60,424 -14,465 -55,117 -18,462
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần 1,947 -23,293 1,947 7,623 16,783
Chi phí hoạt động -1,059,418 -1,620,706 -1,059,418 -2,107,960 7,471,236
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 4,991,583 8,683,337 4,991,583 3,685,231 6,188,080
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -621,079 -4,140,819 -621,079 -891,404 -1,532,181
Tổng lợi nhuận trước thuế 4,370,504 4,542,518 4,370,504 2,793,827 4,655,899
Chi phí thuế TNDN -874,154 -936,007 -874,154 -533,890 -929,936
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -874,154 -936,007 -874,154 -533,890 -925,253
Chi phí thuế TNDN giữ lại -4,683
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,496,350 3,606,511 3,496,350 2,259,937 3,725,963
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,496,350 3,606,511 3,496,350 2,259,937 3,725,963