Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2.651.610 4.395.662 4.224.526 4.031.832 3.507.084
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 374.987 62.286 121.573 22.016 35.995
1. Tiền 361.978 51.190 113.744 17.587 9.928
2. Các khoản tương đương tiền 13.009 11.096 7.829 4.428 26.067
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 399
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 399
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1.928.703 3.460.091 4.068.661 3.851.123 3.140.212
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 442.357 2.468.281 2.631.895 2.355.812 2.403.532
2. Trả trước cho người bán 36 7.072 478.841 607.595 5.279
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 979.845 783.534 904.191 1.000.008 222.091
6. Phải thu ngắn hạn khác 783.523 478.266 331.432 165.502 511.328
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -277.058 -277.063 -277.698 -277.794 -2.017
IV. Tổng hàng tồn kho 321.243 826.426 16.639 147.768 326.467
1. Hàng tồn kho 321.243 827.643 16.639 147.768 326.467
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -1.216 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 26.678 46.859 17.653 10.925 4.010
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 525 997 17.353 9.708 1.324
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 26.153 45.862 300 1.217 2.686
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.023.213 1.314.130 1.484.052 1.569.386 1.590.669
I. Các khoản phải thu dài hạn 278.001 541.664 541.373 541.651 642.916
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 63 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 285.579 549.179 548.952 549.230 643.958
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -7.579 -7.579 -7.579 -7.579 -1.042
II. Tài sản cố định 14.411 13.939 15.885 24.365 24.908
1. Tài sản cố định hữu hình 4.423 3.951 5.898 14.377 14.921
- Nguyên giá 21.021 21.906 25.146 34.336 37.187
- Giá trị hao mòn lũy kế -16.598 -17.955 -19.248 -19.959 -22.267
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 9.988 9.988 9.988 9.988 9.988
- Nguyên giá 9.988 9.988 9.988 9.988 9.988
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 113 180.029 182.143 8.259
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 180.029 182.143 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 113 0 0 8.259
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 711.166 741.671 741.917 817.988 908.764
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 230.794 740.773 740.770 737.939 701.365
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 493.473 14.673 14.673 93.422 220.549
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -13.100 -13.775 -13.525 -13.374 -13.150
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 14.371 12.395 4.847 3.239 5.822
1. Chi phí trả trước dài hạn 14.371 12.395 1.414 722 4.220
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 5.263 4.348 3.433 2.518 1.602
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3.674.823 5.709.792 5.708.578 5.601.217 5.097.753
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2.089.078 4.125.885 4.121.905 4.006.287 3.490.741
I. Nợ ngắn hạn 1.900.895 4.125.785 4.121.905 4.006.287 3.490.741
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1.307.650 2.819.060 2.727.230 3.395.547 2.698.714
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 413.531 1.194.578 1.015.808 508.704 659.940
4. Người mua trả tiền trước 1.295 75 273 1.880 31.292
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 22.845 12.601 3.056 4.024 3.966
6. Phải trả người lao động 5.501 3.405 1.827 2.059 3.983
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 10.198 9.042 26.617 9.499 15.528
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 137.313 80.978 341.010 70.151 70.333
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 6.084 8.269 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.562 6.044 0 6.153 6.984
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 188.183 100 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 100 100 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 188.083 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.585.745 1.583.907 1.586.673 1.594.931 1.607.012
I. Vốn chủ sở hữu 1.585.745 1.583.907 1.586.673 1.594.931 1.607.012
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.296.071 1.296.071 1.296.071 1.296.071 1.296.071
2. Thặng dư vốn cổ phần 16.351 16.351 16.351 16.351 16.351
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 6.140 6.140 6.140 6.140 6.140
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 257.347 255.872 258.707 267.068 269.526
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 222.973 253.331 255.399 258.308 266.132
- LNST chưa phân phối kỳ này 34.374 2.541 3.309 8.760 3.394
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 9.835 9.473 9.403 9.301 18.923
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3.674.823 5.709.792 5.708.578 5.601.217 5.097.753