TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2.710.111
|
2.651.610
|
4.395.662
|
4.224.526
|
4.031.832
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
136.863
|
374.987
|
62.286
|
121.573
|
22.016
|
1. Tiền
|
15.172
|
361.978
|
51.190
|
113.744
|
17.587
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
121.691
|
13.009
|
11.096
|
7.829
|
4.428
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.876.093
|
1.928.703
|
3.460.091
|
4.068.661
|
3.851.123
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1.338.850
|
442.357
|
2.468.281
|
2.631.895
|
2.355.812
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.059
|
36
|
7.072
|
478.841
|
607.595
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
266.600
|
979.845
|
783.534
|
904.191
|
1.000.008
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
546.576
|
783.523
|
478.266
|
331.432
|
165.502
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-276.993
|
-277.058
|
-277.063
|
-277.698
|
-277.794
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
632.976
|
321.243
|
826.426
|
16.639
|
147.768
|
1. Hàng tồn kho
|
632.976
|
321.243
|
827.643
|
16.639
|
147.768
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
-1.216
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
64.179
|
26.678
|
46.859
|
17.653
|
10.925
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.946
|
525
|
997
|
17.353
|
9.708
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
62.050
|
26.153
|
45.862
|
300
|
1.217
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
183
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.169.940
|
1.023.213
|
1.314.130
|
1.484.052
|
1.569.386
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
143.957
|
278.001
|
541.664
|
541.373
|
541.651
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
63
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
151.536
|
285.579
|
549.179
|
548.952
|
549.230
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-7.579
|
-7.579
|
-7.579
|
-7.579
|
-7.579
|
II. Tài sản cố định
|
47.267
|
14.411
|
13.939
|
15.885
|
24.365
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
37.280
|
4.423
|
3.951
|
5.898
|
14.377
|
- Nguyên giá
|
105.565
|
21.021
|
21.906
|
25.146
|
34.336
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-68.286
|
-16.598
|
-17.955
|
-19.248
|
-19.959
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
9.988
|
9.988
|
9.988
|
9.988
|
9.988
|
- Nguyên giá
|
31.346
|
9.988
|
9.988
|
9.988
|
9.988
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-21.358
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
113
|
180.029
|
182.143
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
180.029
|
182.143
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
113
|
0
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
711.182
|
711.166
|
741.671
|
741.917
|
817.988
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
230.810
|
230.794
|
740.773
|
740.770
|
737.939
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
493.473
|
493.473
|
14.673
|
14.673
|
93.422
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-13.100
|
-13.100
|
-13.775
|
-13.525
|
-13.374
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2.848
|
14.371
|
12.395
|
1.414
|
722
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2.848
|
14.371
|
12.395
|
1.414
|
722
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
264.685
|
5.263
|
4.348
|
3.433
|
2.518
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3.880.051
|
3.674.823
|
5.709.792
|
5.708.578
|
5.601.217
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2.328.279
|
2.089.078
|
4.125.885
|
4.121.905
|
4.006.287
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2.213.179
|
1.900.895
|
4.125.785
|
4.121.905
|
4.006.287
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1.580.217
|
1.307.650
|
2.819.060
|
2.727.230
|
3.395.547
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
407.717
|
413.531
|
1.194.578
|
1.015.808
|
508.704
|
4. Người mua trả tiền trước
|
94
|
1.295
|
75
|
273
|
1.880
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
14.073
|
22.845
|
12.601
|
3.056
|
4.024
|
6. Phải trả người lao động
|
5.866
|
5.501
|
3.405
|
1.827
|
2.059
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
22.373
|
10.198
|
9.042
|
26.617
|
9.499
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
180.554
|
137.313
|
80.978
|
341.010
|
70.151
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
6.084
|
8.269
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.285
|
2.562
|
6.044
|
0
|
6.153
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
115.100
|
188.183
|
100
|
0
|
0
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
100
|
100
|
100
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
115.000
|
188.083
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.551.772
|
1.585.745
|
1.583.907
|
1.586.673
|
1.594.931
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.551.772
|
1.585.745
|
1.583.907
|
1.586.673
|
1.594.931
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.296.071
|
1.296.071
|
1.296.071
|
1.296.071
|
1.296.071
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
16.351
|
16.351
|
16.351
|
16.351
|
16.351
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
6.140
|
6.140
|
6.140
|
6.140
|
6.140
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
223.426
|
257.347
|
255.872
|
258.707
|
267.068
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
219.951
|
222.973
|
253.331
|
255.399
|
258.308
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
3.475
|
34.374
|
2.541
|
3.309
|
8.760
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
9.784
|
9.835
|
9.473
|
9.403
|
9.301
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3.880.051
|
3.674.823
|
5.709.792
|
5.708.578
|
5.601.217
|