|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
138,646
|
236,362
|
206,533
|
97,024
|
98,688
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
138,646
|
236,362
|
206,533
|
97,024
|
98,688
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
63,779
|
73,362
|
86,311
|
50,169
|
57,578
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
74,867
|
163,000
|
120,222
|
46,854
|
41,110
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
759
|
1,195
|
1,749
|
2,935
|
2,995
|
|
7. Chi phí tài chính
|
118
|
|
0
|
0
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
118
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,448
|
7,535
|
17,852
|
6,070
|
7,764
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
69,060
|
156,660
|
104,119
|
43,720
|
36,340
|
|
12. Thu nhập khác
|
8
|
4
|
1
|
48
|
2,408
|
|
13. Chi phí khác
|
22
|
|
0
|
0
|
333
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-14
|
4
|
1
|
48
|
2,075
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
69,046
|
156,664
|
104,120
|
43,768
|
38,415
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
10,206
|
19,769
|
14,764
|
6,191
|
6,516
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
10,206
|
19,769
|
14,764
|
6,191
|
6,516
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
58,840
|
136,895
|
89,356
|
37,577
|
31,899
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
58,840
|
136,895
|
89,356
|
37,577
|
31,899
|