1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
99.472
|
232.481
|
239.450
|
66.130
|
138.646
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
185
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
99.472
|
232.481
|
239.265
|
66.130
|
138.646
|
4. Giá vốn hàng bán
|
55.771
|
69.984
|
81.849
|
45.517
|
63.779
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
43.701
|
162.497
|
157.416
|
20.613
|
74.867
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
547
|
951
|
424
|
1.118
|
759
|
7. Chi phí tài chính
|
1.919
|
1.795
|
1.160
|
529
|
118
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1.919
|
1.795
|
1.160
|
529
|
118
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6.052
|
7.273
|
12.460
|
5.421
|
6.448
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
36.277
|
154.380
|
144.220
|
15.781
|
69.060
|
12. Thu nhập khác
|
292
|
4
|
200
|
83
|
8
|
13. Chi phí khác
|
|
60
|
21
|
|
22
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
292
|
-56
|
179
|
83
|
-14
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
36.569
|
154.324
|
144.399
|
15.864
|
69.046
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3.091
|
15.517
|
14.480
|
2.666
|
10.206
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3.091
|
15.517
|
14.480
|
2.666
|
10.206
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
33.478
|
138.808
|
129.919
|
13.198
|
58.840
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
33.478
|
138.808
|
129.919
|
13.198
|
58.840
|