I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
36.569
|
154.324
|
144.399
|
15.864
|
69.046
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
29.009
|
28.986
|
28.264
|
26.290
|
26.594
|
- Khấu hao TSCĐ
|
27.249
|
27.240
|
27.239
|
26.532
|
26.251
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-160
|
-49
|
-135
|
-771
|
225
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1.919
|
1.795
|
1.160
|
529
|
118
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
65.578
|
183.310
|
172.663
|
42.155
|
95.641
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-32.165
|
-66.554
|
-65.584
|
182.423
|
-77.660
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
782
|
-205
|
-466
|
326
|
131
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
1.913
|
10.530
|
5.345
|
-21.033
|
9.199
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
553
|
1.311
|
622
|
1.474
|
1.466
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1.963
|
-1.854
|
-1.232
|
-543
|
-154
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
-3.084
|
-15.517
|
-14.480
|
-2.666
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-2.874
|
-1.637
|
-2.629
|
-3.790
|
-6.371
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
31.824
|
121.817
|
93.202
|
186.532
|
19.585
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-43
|
0
|
0
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
20.000
|
-22.014
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
319
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
|
0
|
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-43
|
20.319
|
-22.014
|
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
4.329
|
10.944
|
0
|
15.273
|
-15.273
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-15.000
|
-30.000
|
-45.273
|
-23.273
|
-5.727
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-12.147
|
-617
|
-199.837
|
-150.130
|
-869
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-22.818
|
-19.673
|
-245.110
|
-158.130
|
-21.869
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
8.963
|
122.463
|
-173.921
|
28.402
|
-2.284
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
91.459
|
100.422
|
222.885
|
48.964
|
77.366
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
100.422
|
222.885
|
48.964
|
77.366
|
75.082
|