|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
419.880
|
438.923
|
546.642
|
578.665
|
534.044
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
293.061
|
77.543
|
117.032
|
209.613
|
195.208
|
|
1. Tiền
|
23.558
|
20.954
|
26.931
|
37.776
|
70.395
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
269.503
|
56.589
|
90.101
|
171.837
|
124.813
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
12.859
|
302.686
|
352.063
|
311.978
|
9.526
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
13.799
|
13.852
|
13.859
|
13.859
|
13.859
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-940
|
-839
|
-4.706
|
-5.011
|
-6.333
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
289.674
|
342.910
|
303.130
|
2.000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
106.046
|
48.457
|
67.371
|
46.877
|
311.864
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
26.994
|
27.276
|
38.855
|
15.018
|
28.728
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
76
|
42
|
4.886
|
7.056
|
36.010
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
69.600
|
16.600
|
16.600
|
16.600
|
16.600
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
9.376
|
4.539
|
22.963
|
23.838
|
246.162
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
-15.933
|
-15.636
|
-15.636
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.272
|
1.391
|
951
|
1.717
|
1.828
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1.272
|
1.391
|
951
|
1.717
|
1.828
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
6.641
|
8.847
|
9.225
|
8.479
|
15.618
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.621
|
2.459
|
3.178
|
2.994
|
2.570
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
24
|
24
|
221
|
2.436
|
9.506
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
4.997
|
6.364
|
5.826
|
3.048
|
3.543
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.985.785
|
2.043.775
|
1.936.173
|
1.985.372
|
2.078.113
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
86.215
|
86.215
|
112.338
|
139.560
|
122.839
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
26.103
|
28.326
|
11.624
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
86.215
|
86.215
|
86.235
|
111.235
|
111.215
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
73.009
|
67.117
|
61.305
|
78.787
|
73.176
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
72.727
|
66.911
|
60.983
|
75.658
|
70.809
|
|
- Nguyên giá
|
144.310
|
144.733
|
144.763
|
165.800
|
163.314
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-71.583
|
-77.821
|
-83.779
|
-90.142
|
-92.505
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
282
|
206
|
322
|
3.129
|
2.367
|
|
- Nguyên giá
|
2.426
|
2.456
|
2.669
|
5.946
|
5.946
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.144
|
-2.250
|
-2.347
|
-2.817
|
-3.579
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
128.016
|
122.925
|
37.749
|
36.079
|
34.408
|
|
- Nguyên giá
|
160.418
|
160.418
|
57.818
|
57.818
|
57.818
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-32.403
|
-37.493
|
-20.069
|
-21.739
|
-23.409
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
491.687
|
494.913
|
483.766
|
497.862
|
603.788
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
491.687
|
494.913
|
483.766
|
497.862
|
603.788
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1.202.677
|
1.268.600
|
1.237.027
|
1.228.639
|
1.239.525
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1.202.677
|
1.268.600
|
1.237.027
|
1.228.639
|
1.239.525
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4.181
|
4.005
|
3.987
|
4.444
|
4.377
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3.751
|
3.727
|
3.905
|
4.339
|
4.151
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
429
|
278
|
82
|
105
|
225
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.405.665
|
2.482.698
|
2.482.814
|
2.564.036
|
2.612.158
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
136.199
|
143.664
|
145.200
|
161.167
|
167.825
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
19.350
|
31.043
|
32.465
|
47.235
|
52.407
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
570
|
793
|
1.880
|
21.011
|
26.739
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
296
|
322
|
295
|
499
|
473
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.824
|
1.714
|
2.782
|
1.764
|
1.984
|
|
6. Phải trả người lao động
|
351
|
6.362
|
9.088
|
4.767
|
2.720
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.153
|
170
|
159
|
556
|
668
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
102
|
115
|
72
|
80
|
88
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
6.412
|
12.452
|
6.503
|
5.670
|
4.361
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
8.643
|
9.115
|
11.684
|
12.889
|
15.374
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
116.849
|
112.620
|
112.735
|
113.932
|
115.418
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
114.799
|
110.861
|
111.171
|
111.323
|
111.981
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
2.050
|
1.759
|
1.564
|
2.610
|
3.437
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2.269.466
|
2.339.034
|
2.337.614
|
2.402.869
|
2.444.333
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2.269.466
|
2.339.034
|
2.337.614
|
2.402.869
|
2.444.333
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.000.000
|
1.000.000
|
1.000.000
|
1.000.000
|
1.000.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
831.834
|
837.216
|
858.651
|
867.539
|
895.925
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
435.360
|
501.085
|
478.964
|
535.331
|
548.408
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
402.835
|
428.478
|
476.293
|
468.476
|
473.538
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
32.525
|
72.607
|
2.670
|
66.855
|
74.870
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
2.272
|
733
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.405.665
|
2.482.698
|
2.482.814
|
2.564.036
|
2.612.158
|