|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
23.280
|
20.204
|
26.091
|
23.863
|
25.353
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-14.215
|
-16.772
|
-16.352
|
-13.737
|
-17.216
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-11.117
|
-8.137
|
-8.195
|
-12.225
|
-9.330
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
|
0
|
|
|
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-894
|
-1.278
|
-1.815
|
-1.643
|
-1.387
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
36.488
|
32.348
|
54.014
|
97.356
|
25.878
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-35.019
|
-35.234
|
-173.690
|
-198.710
|
-25.685
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-1.476
|
-8.868
|
-119.948
|
-105.096
|
-2.387
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-5.961
|
-35.065
|
-31.669
|
-67.132
|
-78.582
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
243
|
0
|
|
40
|
200
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-9.221
|
-169.668
|
|
-2.000
|
-18.100
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
9.039
|
292.691
|
31.640
|
148.650
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
5.105
|
66.768
|
4.891
|
12.571
|
1.774
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-795
|
154.726
|
4.862
|
92.129
|
-94.708
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
0
|
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
0
|
|
|
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-15
|
-29.913
|
-10
|
-1
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
-15
|
-29.913
|
-10
|
-1
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-2.272
|
145.842
|
-144.999
|
-12.976
|
-97.095
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
209.613
|
207.342
|
353.184
|
208.185
|
195.208
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
207.342
|
353.184
|
208.185
|
195.208
|
98.113
|