Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 24.435 23.027 22.435 30.714 28.383
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 24.435 23.027 22.435 30.714 28.383
4. Giá vốn hàng bán 9.322 9.215 9.148 7.835 9.352
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 15.114 13.812 13.287 22.878 19.031
6. Doanh thu hoạt động tài chính 5.612 6.710 3.743 2.880 1.243
7. Chi phí tài chính 102 1.017 -102 305 -712
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 18.955 22.801 55.667 19.910 18.328
9. Chi phí bán hàng 4.438 5.024 4.631 6.761 4.787
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 14.123 13.826 12.763 17.375 15.201
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 21.018 23.456 55.405 21.228 19.326
12. Thu nhập khác 9 17 384 1.024 120
13. Chi phí khác 378 110 160 655 311
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -368 -93 224 369 -192
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 20.650 23.363 55.629 21.596 19.134
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.278 1.815 1.643 1.387 1.387
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 502 -4 4 194 144
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.781 1.812 1.647 1.581 1.531
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 18.869 21.551 53.982 20.015 17.603
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 18.869 21.551 53.982 20.015 17.603