|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
24.435
|
23.027
|
22.435
|
30.714
|
28.383
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
24.435
|
23.027
|
22.435
|
30.714
|
28.383
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
9.322
|
9.215
|
9.148
|
7.835
|
9.352
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
15.114
|
13.812
|
13.287
|
22.878
|
19.031
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
5.612
|
6.710
|
3.743
|
2.880
|
1.243
|
|
7. Chi phí tài chính
|
102
|
1.017
|
-102
|
305
|
-712
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
18.955
|
22.801
|
55.667
|
19.910
|
18.328
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
4.438
|
5.024
|
4.631
|
6.761
|
4.787
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
14.123
|
13.826
|
12.763
|
17.375
|
15.201
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
21.018
|
23.456
|
55.405
|
21.228
|
19.326
|
|
12. Thu nhập khác
|
9
|
17
|
384
|
1.024
|
120
|
|
13. Chi phí khác
|
378
|
110
|
160
|
655
|
311
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-368
|
-93
|
224
|
369
|
-192
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
20.650
|
23.363
|
55.629
|
21.596
|
19.134
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.278
|
1.815
|
1.643
|
1.387
|
1.387
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
502
|
-4
|
4
|
194
|
144
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.781
|
1.812
|
1.647
|
1.581
|
1.531
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
18.869
|
21.551
|
53.982
|
20.015
|
17.603
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
18.869
|
21.551
|
53.982
|
20.015
|
17.603
|