|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,306,941
|
1,841,280
|
1,981,851
|
1,511,995
|
1,250,230
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
87
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,306,941
|
1,841,280
|
1,981,851
|
1,511,907
|
1,250,230
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,139,579
|
1,523,091
|
1,391,524
|
1,228,722
|
1,003,166
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
167,362
|
318,189
|
590,327
|
283,186
|
247,064
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
174,855
|
160,899
|
168,232
|
135,715
|
100,534
|
|
7. Chi phí tài chính
|
164,601
|
263,052
|
190,274
|
102,224
|
86,031
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
104,226
|
112,244
|
115,184
|
83,525
|
82,862
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
321
|
274,941
|
92
|
138,328
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
31
|
28
|
27
|
32
|
32
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
103,892
|
149,006
|
83,828
|
55,082
|
90,779
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
74,014
|
341,943
|
484,521
|
399,891
|
170,756
|
|
12. Thu nhập khác
|
5,463
|
8,326
|
9,171
|
391,042
|
29,018
|
|
13. Chi phí khác
|
2,850
|
9,986
|
8,093
|
21,986
|
3,590
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
2,612
|
-1,660
|
1,078
|
369,056
|
25,428
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
76,626
|
340,283
|
485,598
|
768,947
|
196,184
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
12,958
|
33,749
|
62,547
|
109,379
|
27,032
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
638
|
-8,854
|
898
|
-2,036
|
-368
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
13,595
|
24,895
|
63,445
|
107,343
|
26,664
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
63,031
|
315,388
|
422,154
|
661,604
|
169,520
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
16,064
|
55,616
|
133,978
|
66,419
|
49,174
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
46,967
|
259,773
|
288,176
|
595,185
|
120,346
|