Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,841,280 1,981,851 1,511,995 1,250,230 49,027
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 87 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,841,280 1,981,851 1,511,907 1,250,230 49,027
4. Giá vốn hàng bán 1,523,091 1,391,524 1,228,722 1,003,166 32,289
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 318,189 590,327 283,186 247,064 16,738
6. Doanh thu hoạt động tài chính 160,899 168,232 135,715 100,534 4
7. Chi phí tài chính 263,052 190,274 102,224 86,031 698
-Trong đó: Chi phí lãi vay 112,244 115,184 83,525 82,862 698
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 274,941 92 138,328
9. Chi phí bán hàng 28 27 32 32 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 149,006 83,828 55,082 90,779 3,578
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 341,943 484,521 399,891 170,756 12,467
12. Thu nhập khác 8,326 9,171 391,042 29,018 0
13. Chi phí khác 9,986 8,093 21,986 3,590 144
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1,660 1,078 369,056 25,428 -144
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 340,283 485,598 768,947 196,184 12,323
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 33,749 62,547 109,379 27,032 1,500
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -8,854 898 -2,036 -368 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 24,895 63,445 107,343 26,664 1,500
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 315,388 422,154 661,604 169,520 10,823
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 55,616 133,978 66,419 49,174 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 259,773 288,176 595,185 120,346 10,823