|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
316,060
|
324,580
|
318,781
|
265,377
|
261,078
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
3,344
|
|
3,510
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
312,717
|
324,580
|
315,271
|
265,377
|
261,078
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
201,226
|
257,007
|
241,620
|
213,159
|
204,199
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
111,491
|
67,573
|
73,651
|
52,218
|
56,879
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
632
|
444
|
376
|
177
|
260
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2,510
|
2,027
|
1,773
|
2,077
|
2,092
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,503
|
2,021
|
1,773
|
2,070
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
76,278
|
22,931
|
35,794
|
17,617
|
22,438
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
17,038
|
21,580
|
15,291
|
13,648
|
12,580
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
16,297
|
21,479
|
21,169
|
19,054
|
20,028
|
|
12. Thu nhập khác
|
43
|
28
|
371
|
251
|
134
|
|
13. Chi phí khác
|
1
|
37
|
43
|
8
|
119
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
42
|
-9
|
328
|
243
|
15
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
16,339
|
21,470
|
21,497
|
19,297
|
20,043
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,086
|
4,779
|
4,264
|
3,672
|
4,071
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1,216
|
-461
|
66
|
251
|
119
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3,870
|
4,318
|
4,329
|
3,923
|
4,190
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
12,469
|
17,152
|
17,167
|
15,374
|
15,852
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
12,469
|
17,152
|
17,167
|
15,374
|
15,852
|