Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 316,060 324,580 318,781 265,377 261,078
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 3,344 3,510
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 312,717 324,580 315,271 265,377 261,078
4. Giá vốn hàng bán 201,226 257,007 241,620 213,159 204,199
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 111,491 67,573 73,651 52,218 56,879
6. Doanh thu hoạt động tài chính 632 444 376 177 260
7. Chi phí tài chính 2,510 2,027 1,773 2,077 2,092
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2,503 2,021 1,773 2,070
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 76,278 22,931 35,794 17,617 22,438
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 17,038 21,580 15,291 13,648 12,580
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 16,297 21,479 21,169 19,054 20,028
12. Thu nhập khác 43 28 371 251 134
13. Chi phí khác 1 37 43 8 119
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 42 -9 328 243 15
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 16,339 21,470 21,497 19,297 20,043
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,086 4,779 4,264 3,672 4,071
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,216 -461 66 251 119
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3,870 4,318 4,329 3,923 4,190
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 12,469 17,152 17,167 15,374 15,852
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 12,469 17,152 17,167 15,374 15,852