|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
265.377
|
261.078
|
414.167
|
352.161
|
268.962
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
97
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
265.377
|
261.078
|
414.070
|
352.161
|
268.962
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
213.159
|
204.199
|
330.415
|
276.518
|
214.858
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
52.218
|
56.879
|
83.654
|
75.643
|
54.105
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
177
|
260
|
525
|
1.127
|
512
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2.077
|
2.092
|
2.253
|
2.412
|
1.609
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2.070
|
|
2.253
|
2.171
|
1.604
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
17.617
|
22.438
|
34.430
|
34.062
|
20.609
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
13.648
|
12.580
|
24.951
|
16.207
|
13.144
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
19.054
|
20.028
|
22.545
|
24.089
|
19.254
|
|
12. Thu nhập khác
|
251
|
134
|
0
|
294
|
450
|
|
13. Chi phí khác
|
8
|
119
|
|
0
|
85
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
243
|
15
|
0
|
294
|
365
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
19.297
|
20.043
|
22.545
|
24.383
|
19.619
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3.672
|
4.071
|
4.509
|
4.232
|
3.531
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
251
|
119
|
|
656
|
631
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3.923
|
4.190
|
4.509
|
4.887
|
4.162
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
15.374
|
15.852
|
18.036
|
19.496
|
15.456
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
15.374
|
15.852
|
18.036
|
19.496
|
15.456
|