Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 265.377 261.078 414.167 352.161 268.962
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 97
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 265.377 261.078 414.070 352.161 268.962
4. Giá vốn hàng bán 213.159 204.199 330.415 276.518 214.858
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 52.218 56.879 83.654 75.643 54.105
6. Doanh thu hoạt động tài chính 177 260 525 1.127 512
7. Chi phí tài chính 2.077 2.092 2.253 2.412 1.609
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2.070 2.253 2.171 1.604
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 17.617 22.438 34.430 34.062 20.609
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 13.648 12.580 24.951 16.207 13.144
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 19.054 20.028 22.545 24.089 19.254
12. Thu nhập khác 251 134 0 294 450
13. Chi phí khác 8 119 0 85
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 243 15 0 294 365
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 19.297 20.043 22.545 24.383 19.619
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3.672 4.071 4.509 4.232 3.531
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 251 119 656 631
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3.923 4.190 4.509 4.887 4.162
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 15.374 15.852 18.036 19.496 15.456
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 15.374 15.852 18.036 19.496 15.456