Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 318,781 265,377 261,078 414,167 352,161
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 3,510 97
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 315,271 265,377 261,078 414,070 352,161
4. Giá vốn hàng bán 241,620 213,159 204,199 330,415 276,518
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 73,651 52,218 56,879 83,654 75,643
6. Doanh thu hoạt động tài chính 376 177 260 525 1,127
7. Chi phí tài chính 1,773 2,077 2,092 2,253 2,412
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,773 2,070 2,253 2,171
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 35,794 17,617 22,438 34,430 34,062
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,291 13,648 12,580 24,951 16,207
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 21,169 19,054 20,028 22,545 24,089
12. Thu nhập khác 371 251 134 0 294
13. Chi phí khác 43 8 119 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 328 243 15 0 294
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 21,497 19,297 20,043 22,545 24,383
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,264 3,672 4,071 4,509 4,232
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 66 251 119 656
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 4,329 3,923 4,190 4,509 4,887
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 17,167 15,374 15,852 18,036 19,496
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 17,167 15,374 15,852 18,036 19,496