単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 324,580 318,781 265,377 261,078 414,167
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 3,510 97
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 324,580 315,271 265,377 261,078 414,070
4. Giá vốn hàng bán 257,007 241,620 213,159 204,199 330,415
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 67,573 73,651 52,218 56,879 83,654
6. Doanh thu hoạt động tài chính 444 376 177 260 525
7. Chi phí tài chính 2,027 1,773 2,077 2,092 2,253
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2,021 1,773 2,070 2,253
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 22,931 35,794 17,617 22,438 34,430
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 21,580 15,291 13,648 12,580 24,951
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 21,479 21,169 19,054 20,028 22,545
12. Thu nhập khác 28 371 251 134 0
13. Chi phí khác 37 43 8 119
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -9 328 243 15 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 21,470 21,497 19,297 20,043 22,545
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,779 4,264 3,672 4,071 4,509
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -461 66 251 119
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 4,318 4,329 3,923 4,190 4,509
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 17,152 17,167 15,374 15,852 18,036
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 17,152 17,167 15,374 15,852 18,036