|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
21.497
|
19.297
|
20.043
|
22.545
|
24.383
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
7.708
|
8.462
|
8.267
|
8.055
|
7.475
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
6.306
|
6.554
|
6.416
|
6.327
|
6.430
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-14
|
16
|
-9
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-357
|
-177
|
-232
|
-525
|
-1.126
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1.773
|
2.070
|
2.092
|
2.253
|
2.171
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
29.205
|
27.759
|
28.310
|
30.600
|
31.859
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-12.755
|
-11.364
|
92.819
|
-51.203
|
49.188
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-35.697
|
22.102
|
-11.204
|
26.224
|
42.414
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
12.059
|
-51.428
|
37.208
|
13.577
|
-35.132
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
3.552
|
3.342
|
2.991
|
1.156
|
786
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1.794
|
-2.081
|
-2.096
|
-2.169
|
-2.475
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-6.600
|
-4.558
|
-3.275
|
-4.544
|
-5.092
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
47
|
40
|
1.449
|
80
|
40
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
506
|
-1.535
|
-2.513
|
-7.329
|
1.111
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-11.478
|
-17.724
|
143.689
|
6.391
|
82.698
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1.514
|
-6.628
|
-2.979
|
-2.931
|
-2.034
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
-32.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
357
|
177
|
232
|
525
|
1.126
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-1.157
|
-6.450
|
-2.747
|
-2.406
|
-32.908
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
76.261
|
91.676
|
52.491
|
129.350
|
32.555
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-87.388
|
-67.255
|
-91.774
|
-77.730
|
-127.815
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-38.247
|
|
-186
|
|
-44.550
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-49.374
|
24.421
|
-39.469
|
51.621
|
-139.810
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-62.009
|
246
|
101.473
|
55.606
|
-90.020
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
107.690
|
45.695
|
45.925
|
147.407
|
203.013
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
14
|
-16
|
9
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
45.695
|
45.925
|
147.407
|
203.013
|
112.993
|